paraffine

Học thuật
Thân thiện
paraffine

La paraffine est utilisée pour fabriquer des bougies.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Parafin: Một loại chất rắn hoặc sáp màu trắng, trong suốt hoặc mờ, không mùi, không vị, nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc than đá. được sử dụng rộng rãi để làm nến, bảo quản thực phẩm, trong mỹ phẩm công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On utilise de la paraffine pour fabriquer des bougies. (Người ta sử dụng parafin để làm nến.)
    • La paraffine est un excellent isolant électrique. (Parafin là một chất cách điện tuyệt vời.)
    • Elle a fait un traitement à la paraffine pour ses mains. ( ấy đã làm một liệu trình với parafin cho đôi tay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paraffine liquide": Dầu parafin, một loại dầu khoáng trong suốt, không mùi, thường được dùng trong dược phẩm mỹ phẩm.
    • La paraffine liquide est utilisée comme laxatif doux. (Dầu parafin được sử dụng như một loại thuốc nhuận tràng nhẹ.)
  • "Traitement à la paraffine": Liệu pháp parafin, một phương pháp trị liệu trong vậttrị liệu hoặc thẩm mỹ, nơi tay/chân được nhúng vào parafin nóng chảy để giảm đau dưỡng ẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Paraffinique (adj): thuộc về parafin, tính chất của parafin.
    • Une cire paraffinique. (Một loại sáp parafin.)
  • Cire de paraffine: sáp parafin (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
  • Cire minérale: sáp khoáng (chỉ cùng loại vật liệu).
  • Alcane (trong hóa học): ankan, là tên gọi chung cho các hydrocarbon no parafin là một nhóm.
Lưu ý
  • Trong ngữ cảnh hàng ngày, "paraffine" thường được hiểuchất sáp dùng làm nến. Trong hóa học công nghiệp, chỉ một nhóm hydrocarbon cụ thể.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp.
paraffine

La paraffine est utilisée pour fabriquer des bougies.

danh từ giống cái
  1. parafin

Từ gần giống

Từ chứa "paraffine"