parakeet

/'pærəki:t/ Cách viết khác : (paroquet) /'pærəkit/
Học thuật
Thân thiện
parakeet

A blue parakeet chirps on a wooden perch inside its cage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẹt đuôi dài: Một loài chim thuộc họ vẹt, kích thước nhỏ đến trung bình, thân hình mảnh mai đặc biệt chiếc đuôi dài, nhọn. Chúng thường bộ lông sặc sỡ vật nuôi phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has a green parakeet that can mimic a few words. ( ấy một chú vẹt đuôi dài màu xanh có thể bắt chước vài từ.)
    • Parakeets are known for their cheerful chirping. (Vẹt đuôi dài được biết đến với tiếng hót líu lo vui vẻ.)
    • We bought a large cage for our new parakeet. (Chúng tôi đã mua một chiếc lồng lớn cho chú vẹt đuôi dài mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "parakeet" thường được dùng trong ngữ cảnh nuôi chim cảnh hoặc nghiên cứu động vật học để chỉ chung các loài vẹt nhỏ, đuôi dài.
    • The study focused on the social behavior of wild parakeets. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi xã hội của những con vẹt đuôi dài hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Paroquet: Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "parakeet".
  • Budgerigar / Budgie (n): Một loài vẹt đuôi dài nhỏ, nguồn gốc từ Úc, loài vẹt cảnh phổ biến nhất trên thế giới. Đây một loài cụ thể trong nhóm "parakeet".
  • Conure (n): Một nhóm vẹt đuôi dài kích thước trung bình, thường được gọi chung vẹt đuôi dàiTây Bán Cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Long-tailed parrot: Vẹt đuôi dài (cách mô tả bằng tiếng Anh).
  • Small parrot: Vẹt nhỏ (cách gọi chung, ít cụ thể hơn).
parakeet

A blue parakeet chirps on a wooden perch inside its cage.

danh từ
  1. (động vật học) vẹt đuôi dài

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống