parakite
/'pærəkait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Diều dù: Một loại diều được thiết kế đặc biệt để có thể hoạt động như một chiếc dù, thường được sử dụng trong hàng không.
- Diều không đuôi: Một loại diều có thiết kế không có đuôi, thường được sử dụng cho mục đích nghiên cứu khoa học trong không trung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientists launched a parakite to collect atmospheric data. (Các nhà khoa học đã thả một chiếc diều không đuôi để thu thập dữ liệu khí quyển.)
- Early aviation experiments sometimes used a parakite for testing. (Các thí nghiệm hàng không thời kỳ đầu đôi khi sử dụng diều dù để thử nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scientific parakite": diều nghiên cứu khoa học.
- The meteorological station uses a specialized scientific parakite. (Trạm khí tượng sử dụng một chiếc diều nghiên cứu khoa học chuyên dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kite (n): diều (nói chung).
- Paraglider (n): dù lượn (một thiết bị bay có hình dáng và nguyên lý khác).
Từ đồng nghĩa
- Tailless kite: diều không đuôi.
- Parachute kite: diều dù.
danh từ
- (hàng không) diều dù (diều dùng làm dù)
- diều không đuôi (để tiến hành những nghiên cứu khoa học không trung)