parallelism
/'pærəlelizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự song song; tính chất song song: Trạng thái của hai hay nhiều đường thẳng, mặt phẳng, hoặc vật thể chạy cùng hướng và không bao giờ gặp nhau, hoặc luôn cách đều nhau.
- Sự tương đồng, sự tương ứng: Tình trạng trong đó hai hay nhiều sự vật, sự việc, ý tưởng phát triển cùng một cách, cùng một tỷ lệ, hoặc có những đặc điểm, cấu trúc, chức năng tương tự nhau.
- (Văn học) Phép đối, lối song hành: Một biện pháp tu từ trong đó các phần của câu (như từ, cụm từ, mệnh đề) có cấu trúc ngữ pháp tương tự hoặc giống hệt nhau, được lặp lại để tạo nhịp điệu, sự cân đối và nhấn mạnh ý.
- (Ngôn ngữ học) Quan hệ song song: Sự sắp xếp các thành phần trong câu theo một trật tự ngữ pháp tương đương để thể hiện mối quan hệ logic hoặc ý nghĩa tương đương giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự song song):
- The architect emphasized the parallelism of the two columns. (Kiến trúc sư nhấn mạnh tính song song của hai cột trụ.)
- There is a clear parallelism between the development of these two technologies. (Có một sự tương đồng rõ ràng giữa sự phát triển của hai công nghệ này.)
Danh từ (Văn học):
- The poet used parallelism to create a powerful rhythmic effect. (Nhà thơ đã sử dụng phép đối để tạo hiệu ứng nhịp điệu mạnh mẽ.)
- "Easy come, easy go" is an example of grammatical parallelism. ("Dễ được, dễ mất" là một ví dụ về quan hệ song song ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong khoa học máy tính: Chỉ việc thực hiện nhiều phép tính hoặc quy trình cùng một lúc.
- The new processor allows for greater parallelism in data processing. (Bộ xử lý mới cho phép tính song song cao hơn trong xử lý dữ liệu.)
Trong lập trình: Một mô hình xử lý trong đó nhiều phép tính được thực thi đồng thời.
- The algorithm was designed to exploit parallelism in multi-core systems. (Thuật toán được thiết kế để khai thác tính song song trong các hệ thống đa nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Parallel (adj): song song, tương đương.
- The road runs parallel to the river. (Con đường chạy song song với dòng sông.)
- Parallel (n): đường song song, sự tương đồng.
- There are many parallels between the two historical events. (Có nhiều điểm tương đồng giữa hai sự kiện lịch sử.)
- Parallelogram (n): hình bình hành (một hình học với các cặp cạnh đối song song).
Từ đồng nghĩa
- Correspondence: sự tương ứng.
- Similarity: sự tương tự, điểm giống nhau.
- Analogy: sự tương tự, phép loại suy.
- Equivalence: sự tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "parallelism")
Thành ngữ liên quan
- In parallel with: song song với, đồng thời với.
- The two research projects were conducted in parallel with each other. (Hai dự án nghiên cứu được tiến hành song song với nhau.)
- Draw a parallel between: so sánh, tìm điểm tương đồng giữa.
- The author draws a parallel between modern society and ancient Rome. (Tác giả so sánh xã hội hiện đại với La Mã cổ đại.)
danh từ
- sự song song; tính song song
- sự tương đương; tính tương đương
- (văn học) cách đổi, lối song song
- (ngôn ngữ học) quan hệ song song