parallelism

/'pærəlelizm/
danh từ
  1. sự song song; tính song song
  2. sự tương đương; tính tương đương
  3. (văn học) cách đổi, lối song song
  4. (ngôn ngữ học) quan hệ song song

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

parallelism
The poet uses parallelism to structure the verses.