parallelogram
/,pærə'leləgræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Hình bình hành: Một hình tứ giác (có 4 cạnh) trong đó các cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau. Các góc đối diện cũng bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A square and a rectangle are both special types of a parallelogram. (Hình vuông và hình chữ nhật đều là những dạng đặc biệt của hình bình hành.)
- To find the area of a parallelogram, you multiply the base by the height. (Để tính diện tích một hình bình hành, bạn nhân độ dài đáy với chiều cao.)
- The teacher drew a parallelogram on the board. (Giáo viên vẽ một hình bình hành lên bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "parallelogram of forces" (Vật lý): Hình bình hành lực. Đây là một phương pháp hình học để tìm hợp lực của hai lực.
- The resultant force can be determined using the parallelogram of forces. (Hợp lực có thể được xác định bằng phương pháp hình bình hành lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Parallelepiped (n): Hình hộp, một khối đa diện có 6 mặt đều là hình bình hành.
- Quadrilateral (n): Tứ giác, một hình có 4 cạnh. Hình bình hành là một loại tứ giác đặc biệt.
- Rhombus (n): Hình thoi, một hình bình hành có bốn cạnh bằng nhau.
- Rectangle (n): Hình chữ nhật, một hình bình hành có bốn góc vuông.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh cho thuật ngữ hình học chính xác này. Các từ như "quadrilateral" (tứ giác) hoặc "four-sided figure" (hình bốn cạnh) là những mô tả chung hơn.
danh từ
- (toán học) hình bình hành
Idioms
- parallelogram of forces(vật lý) hình bình hành lực