parallelogram

/,pærə'leləgræm/
Học thuật
Thân thiện
parallelogram

A child draws a parallelogram on a sheet of graph paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Hình bình hành: Một hình tứ giác ( 4 cạnh) trong đó các cặp cạnh đối diện song song bằng nhau. Các góc đối diện cũng bằng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A square and a rectangle are both special types of a parallelogram. (Hình vuông hình chữ nhật đều những dạng đặc biệt của hình bình hành.)
    • To find the area of a parallelogram, you multiply the base by the height. (Để tính diện tích một hình bình hành, bạn nhân độ dài đáy với chiều cao.)
    • The teacher drew a parallelogram on the board. (Giáo viên vẽ một hình bình hành lên bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parallelogram of forces" (Vật ): Hình bình hành lực. Đây một phương pháp hình học để tìm hợp lực của hai lực.
    • The resultant force can be determined using the parallelogram of forces. (Hợp lực có thể được xác định bằng phương pháp hình bình hành lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallelepiped (n): Hình hộp, một khối đa diện 6 mặt đều hình bình hành.
  • Quadrilateral (n): Tứ giác, một hình 4 cạnh. Hình bình hành một loại tứ giác đặc biệt.
  • Rhombus (n): Hình thoi, một hình bình hành bốn cạnh bằng nhau.
  • Rectangle (n): Hình chữ nhật, một hình bình hành bốn góc vuông.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh cho thuật ngữ hình học chính xác này. Các từ như "quadrilateral" (tứ giác) hoặc "four-sided figure" (hình bốn cạnh) những mô tả chung hơn.
parallelogram

A child draws a parallelogram on a sheet of graph paper.

danh từ
  1. (toán học) hình bình hành

Idioms

  • parallelogram of forces
    (vật ) hình bình hành lực

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "parallelogram"