paralytique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) bệnh liệt: Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến chứng liệt.
- Bị liệt: Dùng để chỉ một người hoặc bộ phận cơ thể mất khả năng cử động.
Danh từ:
- Người bị liệt: Chỉ một cá nhân mắc chứng liệt, không có khả năng cử động một phần hoặc toàn bộ cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Après l'accident, il est devenu paralytique. (Sau tai nạn, anh ấy đã bị liệt.)
- Elle souffre d'une maladie paralytique. (Cô ấy mắc một căn bệnh gây liệt.)
Danh từ:
- L'hôpital prend soin de plusieurs paralytiques. (Bệnh viện chăm sóc cho nhiều người bị liệt.)
- Un paralytique peut avoir besoin d'un fauteuil roulant. (Một người bị liệt có thể cần một chiếc xe lăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paralytique général": (Danh từ) Người bị liệt toàn thân, một thuật ngữ y học cổ hơn.
- Le diagnostic était celui d'un paralytique général. (Chẩn đoán là một trường hợp liệt toàn thân.)
Biến thể và từ gần giống
Paralysie (danh từ, giống cái): Chứng liệt, tình trạng tê liệt.
- La paralysie des membres inférieurs. (Chứng liệt chi dưới.)
Paralyser (động từ): Làm tê liệt, gây liệt.
- La peur peut paralyser une personne. (Nỗi sợ hãi có thể làm tê liệt một người.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Immobilisé (bị bất động), impotent (bất lực, yếu ớt - trong ngữ cảnh y học).
- Danh từ: Handicapé physique (người khuyết tật vận động), infirme (người tàn tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng trực tiếp với từ "paralytique" vì đây là tính từ/danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "paralyser").
Thành ngữ liên quan
- Être paralytique de peur: Sợ đến mức tê liệt, không cử động được.
- En voyant l'ours, il était paralytique de peur. (Nhìn thấy con gấu, anh ta sợ đến mức tê liệt.)
tính từ
- (y học) (bị) liệt
danh từ
- (y học) người (bị) liệt
- Paralytique généralngười bị liệt toàn thân