paramagnetic

/,pærəmæg'netik/
Học thuật
Thân thiện
paramagnetic

A scientist places a paramagnetic material near a strong magnet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuận từ: Chỉ tính chất của một vật liệu bị từ hóa yếu theo chiều của từ trường ngoài mất hoàn toàn từ tính khi từ trường ngoài bị loại bỏ. Đây một dạng từ tính yếu hơn nhiều so với sắt từ (ferromagnetic).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Oxygen is a paramagnetic gas. (Oxy một chất khí thuận từ.)
    • The paramagnetic properties of the material were measured in the lab. (Các tính chất thuận từ của vật liệu đã được đo trong phòng thí nghiệm.)
    • Aluminum and platinum are paramagnetic metals. (Nhôm bạch kim các kim loại thuận từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paramagnetic resonance": Cộng hưởng thuận từ, một kỹ thuật quang phổ để nghiên cứu các vật liệu electron chưa ghép đôi.

    • Paramagnetic resonance spectroscopy is useful for studying free radicals. (Phổ cộng hưởng thuận từ hữu ích cho việc nghiên cứu các gốc tự do.)
  • "Paramagnetic center": Trung tâm thuận từ, một vị trí trong vật liệu (như một nguyên tử hoặc khuyết tật) mômen từ.

    • The impurity created a paramagnetic center in the crystal lattice. (Tạp chất tạo ra một trung tâm thuận từ trong mạng tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Paramagnetism (n): Tính thuận từ, hiện tượng từ tính đặc trưng cho các chất paramagnetic.

    • The paramagnetism of the substance indicates the presence of unpaired electrons. (Tính thuận từ của chất đó cho thấy sự có mặt của các electron chưa ghép đôi.)
  • Paramagnet (n): Chất thuận từ, một vật liệu thể hiện tính paramagnetic.

    • This compound acts as a paramagnet at room temperature. (Hợp chất này hoạt động như một chất thuận từnhiệt độ phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakly magnetic: từ tính yếu (mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác).
  • Attracted by a magnet: Bị nam châm hút (yếu).
Từ trái nghĩa
  • Diamagnetic: Nghịch từ (vật liệu bị đẩy yếu bởi từ trường).
  • Ferromagnetic: Sắt từ (vật liệu bị từ hóa mạnh giữ được từ tính).
Lưu ý sử dụng
  • Paramagnetic một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong vật , hóa học khoa học vật liệu. mô tả một hiện tượng từ tính cụ thể, khác biệt với nghịch từ (diamagnetic) sắt từ (ferromagnetic).
  • Tính chất này phát sinh do sự có mặt của các electron chưa ghép đôi trong nguyên tử hoặc phân tử của vật liệu.
paramagnetic

A scientist places a paramagnetic material near a strong magnet.

tính từ
  1. (y học) thuận từ
    • paramagnetic body
      chất thuận từ

Từ gần giống

Từ chứa "paramagnetic"