pyromagnetic

/,pairoumæg'netik/
Học thuật
Thân thiện
pyromagnetic

A scientist observes a pyromagnetic material heating in a magnetic field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoả từ: Mô tả hiện tượng hoặc tính chất liên quan đến sự thay đổi từ tính của một vật liệu khi nhiệt độ của thay đổi. Từ này kết hợp "pyro-" (liên quan đến nhiệt, lửa) "magnetic" (từ tính).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The material exhibits a strong pyromagnetic effect. (Vật liệu này thể hiện hiệu ứng hoả từ mạnh.)
    • Researchers are studying pyromagnetic materials for new sensor technologies. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các vật liệu hoả từ cho các công nghệ cảm biến mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pyromagnetic coefficient": hệ số hoả từ, một đại lượng định lượng mức độ thay đổi từ tính theo nhiệt độ.
    • The pyromagnetic coefficient of this alloy is exceptionally high. (Hệ số hoả từ của hợp kim này cao một cách đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyromagnetism (danh từ): hiện tượng hoả từ, ngành nghiên cứu về mối quan hệ giữa nhiệt độ từ tính.
    • Pyromagnetism is a key concept in material science. (Hiện tượng hoả từ một khái niệm then chốt trong khoa học vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermomagnetic: (tính từ) nhiệt từ, có nghĩa tương tự, mô tả hiện tượng từ tính phụ thuộc vào nhiệt độ.
pyromagnetic

A scientist observes a pyromagnetic material heating in a magnetic field.

tính từ
  1. (thuộc) hoả từ

Từ gần giống