parangon

danh từ giống đực
  1. ngọc không vết
  2. đá hoá đen
  3. (từ ; nghĩa ) kiểu, mẫu, điển hình
    • Paragon de vertu
      điển hình đạo đức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "parangon"

parangon
Un parangon de vertu aide toujours ses voisins.