parangon

Học thuật
Thân thiện
parangon

Un parangon de vertu aide toujours ses voisins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngọc không vết: Một viên ngọc hoàn hảo, không tì vết.
    • Đá hoá đen: Một loại đá quý màu đen, thường được dùng để mài giũa hoặc đánh bóng các loại đá quý khác.
    • Kiểu mẫu, điển hình: (Nghĩa , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại) Một người hoặc vật được coi là mẫu mực, hoàn hảo, đáng để noi theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce diamant est un véritable parangon. (Viên kim cương này thực sựmột viên ngọc không vết.)
    • Il utilisait un parangon pour aiguiser les lames. (Anh ta đã dùng một hòn đá hoá đen để mài những lưỡi dao.)
    • C'était le parangon de la chevalerie. (Ông ấykiểu mẫu của tinh thần hiệp sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parangon de...": Điển hình của..., kiểu mẫu của...
    • Elle est considérée comme le parangon de l'élégance. ( ấy được coi là điển hình của sự thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Parangonner (động từ, hiếm gặp): So sánh với một kiểu mẫu; mài giũa bằng đá hoá đen.
  • Parangonnage (danh từ, hiếm gặp): Sự so sánh với mẫu mực; hành động mài giũa.
Từ đồng nghĩa
  • Modèle (danh từ): Mẫu mực, khuôn mẫu.
  • Exemple (danh từ): Gương mẫu, ví dụ.
  • Pierre de touche (danh từ): Đá thử vàng (nghĩa bóng: tiêu chuẩn để thử thách, đánh giá).
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa "kiểu mẫu, điển hình" của từ parangon được coi là cổ ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Nghĩa phổ biến hơn thường liên quan đến ngọc quý hoặc đá mài.
  • Cụm từ Paragon de vertu (điển hình đạo đức) là một thành ngữ cố định còn lưu lại từ nghĩa này.
parangon

Un parangon de vertu aide toujours ses voisins.

danh từ giống đực
  1. ngọc không vết
  2. đá hoá đen
  3. (từ ; nghĩa ) kiểu, mẫu, điển hình
    • Paragon de vertu
      điển hình đạo đức

Từ chứa "parangon"