paranoïa

Học thuật
Thân thiện
paranoïa

Une personne souffrant de paranoïa regarde nerveusement par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tâmhọc, Tâm thần học) Chứng hoang tưởng, chứng cuồng ám: Một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự nghi ngờ mất lòng tin cực đoan, dai dẳng vào người khác, thường đi kèm với các ý tưởng hoang tưởng về việc bị theo dõi, bị hại hoặc bị đe dọa.
    • (Nghĩa thông tục) Sự nghi ngờ quá mức, tính đa nghi: Cách nói thông thường để chỉ thái độ nghi ngờ, đề phòng quá mức thiếu căn cứ đối với động cơ của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La paranoïa est un trouble psychiatrique sérieux. (Chứng hoang tưởng là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng.)
    • Il souffre de paranoïa et croit que tout le monde lui veut du mal. (Anh ấy mắc chứng cuồng ám tin rằng mọi người đều muốn hại mình.)
    • Arrête ta paranoïa ! Personne ne t'espionne. (Thôi cái tính đa nghi của anh đi! Không ai theo dõi anh đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la paranoïa": Rơi vào trạng thái hoang tưởng/đa nghi.

    • Avec toutes ces mauvaises nouvelles, il commence à tomber dans la paranoïa. (Với tất cả những tin xấu đó, anh ta bắt đầu rơi vào trạng thái đa nghi.)
  • "Un délire paranoïaque": Cơn hoang tưởng (thuật ngữ chuyên môn).

    • Le patient a présenté un délire paranoïaque aigu. (Bệnh nhân đã biểu hiện một cơn hoang tưởng cấp tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Paranoïaque (Tính từ): (Thuộc về) chứng hoang tưởng; tính đa nghi.
    • Un comportement paranoïaque. (Một hành vi đa nghi.)
  • Paranoïaque (Danh từ): Người mắc chứng hoang tưởng; người đa nghi.
    • C'est un paranoïaque, il voit des menaces partout. (Hắnmột kẻ đa nghi, hắn nhìn thấy mối đe dọakhắp nơi.)
  • Paranoïde (Tính từ): (Thuật ngữ y học) đặc điểm của chứng hoang tưởng.
    • Trouble de la personnalité paranoïde. (Rối loạn nhân cách dạng hoang tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Méfiance maladive: Sự nghi ngờ bệnh hoạn.
  • Délire de persécution: Hoang tưởng bị hại (một dạng cụ thể của chứng hoang tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "paranoïa" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir des idées parano (thân mật): những ý nghĩ đa nghi/hoang tưởng.
    • Ne l'écoute pas, il a des idées parano. (Đừng nghe hắn, hắn toàn những ý nghĩ hoang tưởng.)
paranoïa

Une personne souffrant de paranoïa regarde nerveusement par la fenêtre.

danh từ giống cái
  1. (y học) paranoia, chứng cuồng ám

Từ gần giống

Từ chứa "paranoïa"