paranoea

/,pærə'ni:ə/ Cách viết khác : (paranoia) /,pærə'nɔiə/
Học thuật
Thân thiện
paranoea

A patient describes feelings of paranoea to their therapist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng hoang tưởng bộ phận: Một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự hoang tưởng hệ thống, dai dẳng, thường liên quan đến một chủ đề cụ thể (như bị hại, bị theo dõi, tầm quan trọng lớn) trong khi các khía cạnh khác của tư duy hành vi vẫn có thể bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His irrational fear of being poisoned was diagnosed as a form of paranoea. (Nỗi sợ hãi vô lý về việc bị đầu độc của anh ta được chẩn đoán một dạng chứng hoang tưởng bộ phận.)
    • The patient's paranoea focused solely on the belief that his neighbors were spying on him. (Chứng hoang tưởng bộ phận của bệnh nhân chỉ tập trung vào niềm tin rằng hàng xóm đang theo dõi anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học lịch sử, "paranoea" có thể được dùng để phân biệt với các rối loạn hoang tưởng lan tỏa hơn.
    • Early 20th-century psychiatry made distinctions between paranoea and other psychotic disorders. (Tâm thần học đầu thế kỷ 20 đã đưa ra sự phân biệt giữa chứng hoang tưởng bộ phận các rối loạn loạn thần khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Paranoia (danh từ): Cách viết phổ biến hơn của "paranoea", thường dùng để chỉ chứng hoang tưởng nói chung, có thể không giới hạnmột bộ phận.

    • She suffered from paranoia after the traumatic event. ( ấy mắc chứng hoang tưởng sau sự kiện đau thương.)
  • Paranoid (tính từ): tính chất hoang tưởng, đa nghi.

    • He became increasingly paranoid about his colleagues. (Anh ta ngày càng trở nên đa nghi về các đồng nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Delusional disorder (rối loạn hoang tưởng): Thuật ngữ y học hiện đại hơn có thể bao hàm hoặc liên quan chặt chẽ.
  • Persecutory delusion (hoang tưởng bị hại): Một loại hoang tưởng cụ thể thường thấy trong chứng này.
Lưu ý
  • "Paranoea" một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật hoặc lịch sử y khoa. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "paranoia" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Đây không phải từ dùng trong giao tiếp hàng ngày liên quan đến các tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.
paranoea

A patient describes feelings of paranoea to their therapist.

danh từ
  1. (y học) Paranoia, chứng hoang tưởng bộ phận

Từ gần giống