paranoia

/,pærə'ni:ə/ Cách viết khác : (paranoia) /,pærə'nɔiə/
Học thuật
Thân thiện
paranoia

A person with paranoia feels like they are being watched.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng hoang tưởng (một rối loạn tâm thần): Một trạng thái bệnh đặc trưng bởi sự nghi ngờ mất lòng tin cực độ, không cơ sở thực tế, vào người khác. Người mắc chứng này thường tin rằng họ đang bị đe dọa, theo dõi, hoặc những ý nghĩ tự cao về tầm quan trọng của bản thân.
    • Sự nghi ngờ, lo sợ thái quá (trong ngôn ngữ thông thường): Cách dùng không chính thức để chỉ cảm giác lo lắng hoặc nghi ngờ quá mức rằng điều đó tồi tệ đang xảy ra hoặc mọi người đang chống lại mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa y học):

    • The psychiatrist diagnosed him with clinical paranoia. (Bác sĩ tâm thần chẩn đoán anh ấy mắc chứng hoang tưởng lâm sàng.)
    • Paranoia can manifest as delusions of persecution. (Chứng hoang tưởng có thể biểu hiện thành ảo tưởng bị hại.)
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • Her constant fear of being watched is just paranoia. (Nỗi sợ liên tục bị theo dõi của ấy chỉ sự nghi ngờ thái quá.)
    • There's a culture of paranoia in the office since the layoffs were announced. ( một bầu không khí nghi ngờ trong văn phòng kể từ khi thông báo sa thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from paranoia": mắc chứng hoang tưởng.

    • The character in the novel suffers from severe paranoia. (Nhân vật trong tiểu thuyết mắc chứng hoang tưởng nghiêm trọng.)
  • "to border on paranoia": gần nhưhoang tưởng/nghi ngờ thái quá.

    • His constant checking of the locks borders on paranoia. (Việc anh ta liên tục kiểm tra khóa cửa gần nhưnghi ngờ thái quá.)
Biến thể từ gần giống
  • Paranoid (tính từ): tính chất hoang tưởng, đa nghi.
    • He became paranoid about his colleagues. (Anh ấy trở nên đa nghi về các đồng nghiệp của mình.)
  • Paranoid (danh từ): người mắc chứng hoang tưởng.
    • The film portrays the protagonist as a paranoid. (Bộ phim khắc họa nhân vật chính một người mắc chứng hoang tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Delusional disorder (n): rối loạn hoang tưởng (thuật ngữ y học chính xác hơn).
  • Suspiciousness (n): tính đa nghi, hay nghi ngờ (nghĩa nhẹ hơn, không phải bệnh ).
  • Irrational fear (n): nỗi sợ phi lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "paranoia")

Thành ngữ liên quan
  • Just because you're paranoid doesn't mean they aren't after you: Một câu nói phổ biến nhấn mạnh rằng bạn có thể đang nghi ngờ thái quá, nhưng vẫn khả năng mối đe dọa thật. (Cẩn tắcáy náy).
    • He installed more security cameras, reasoning that just because you're paranoid doesn't mean they aren't after you. (Anh ta lắp thêm camera an ninh, lý luận rằng cẩn tắcáy náy.)
paranoia

A person with paranoia feels like they are being watched.

danh từ
  1. (y học) Paranoia, chứng hoang tưởng bộ phận

Từ gần giống

Từ chứa "paranoia"