paraphasie

Học thuật
Thân thiện
paraphasie

Une personne âgée fait une paraphasie en parlant à son médecin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng nói loạn: Một rối loạn ngôn ngữ đặc trưng bởi việc sử dụng từ ngữ sai lệch, thay thế từ này bằng từ khác, đảo lộn âm tiết hoặc tạo ra những từ vô nghĩa trong khi nói. Đây thườngtriệu chứng của tổn thương não, đặc biệt là ở vùng ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La paraphasie est un symptôme fréquent de l'aphasie. (Chứng nói loạnmột triệu chứng thường gặp của chứng mất ngôn ngữ.)
    • Le patient souffre de paraphasie sémantique, il dit "chaise" pour "table". (Bệnh nhân mắc chứng nói loạn ngữ nghĩa, anh ấy nói "cái ghế" thay vì "cái bàn".)
    • Les paraphasies phonémiques impliquent des substitutions de sons dans les mots. (Chứng nói loạn âm vị liên quan đến việc thay thế các âm trong từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paraphasie sémantique": Chứng nói loạn ngữ nghĩa. Người nói thay thế một từ bằng một từ khác liên quan về mặt ý nghĩa (ví dụ: nói "táo" thay vì "cam").
  • "Paraphasie phonémique" (hay "paraphasie littérale"): Chứng nói loạn âm vị. Người nói thay thế, thêm bớt hoặc đảo lộn các âm trong một từ (ví dụ: nói "távlo" thay vì "bàn").
  • "Paraphasie verbale": Chứng nói loạn từ vựng. Người nói tạo ra một từ hoàn toàn mới, không có nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Paraphasique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng nói loạn.
    • Un trouble paraphasique. (Một rối loạn thuộc chứng nói loạn.)
  • Aphasie (danh từ giống cái): chứng mất ngôn ngữ, một rối loạn ngôn ngữ rộng hơn, trong đó thườngmột triệu chứng.
Từ đồng nghĩa
  • Trouble du langage parlé: rối loạn ngôn ngữ nói (cụm từ mô tả chung hơn).
  • Désordre verbal: rối loạn lời nói (cụm từ mô tả chung).
Lưu ý
  • Paraphasiemột thuật ngữ chuyên ngành y học tâmhọc thần kinh. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn với các lỗi nói thông thường do vội vàng hoặc lơ đãng. là một triệu chứng bệnh lý.
paraphasie

Une personne âgée fait une paraphasie en parlant à son médecin.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng nói loạn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "paraphasie"