paraphyse

Học thuật
Thân thiện
paraphyse

Une paraphyse se trouve parmi les sporanges sur la face inférieure d'une fronde de fougère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sợi bên: Trong thực vật học, đâymột cấu trúc dạng sợi mảnh, thường vô sinh, được tìm thấy xen kẽ giữa các cơ quan sinh sản (như túi bào tử) ở một số loài thực vật, đặc biệtrêu, tảo nấm. chức năng hỗ trợ bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On observe des paraphyses stériles parmi les sporanges. (Người ta quan sát thấy các sợi bên vô sinh nằm giữa các túi bào tử.)
    • La présence de paraphyses est une caractéristique de ce genre de champignon. (Sự hiện diện của các sợi bênmột đặc điểm của chi nấm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paraphyses stériles": sợi bên vô sinh, không chức năng sinh sản.
    • Ces paraphyses stériles remplissent un rôle de soutien. (Những sợi bên vô sinh này đảm nhận vai trò nâng đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraphysé, paraphysée (tính từ): chứa hoặc liên quan đến các sợi bên.
    • Un tissu paraphysé. (Một chứa sợi bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Filament stérile: sợi vô sinh (mô tả chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh thực vật học).
paraphyse

Une paraphyse se trouve parmi les sporanges sur la face inférieure d'une fronde de fougère.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) sợi bên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "paraphyse"