paraphe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nét ngoáy (ở chữ ký): Một nét viết nhanh, thường là phần mở rộng hoặc trang trí của chữ ký chính thức.
- Chữ ký tắt; chữ ký đánh dấu: Một chữ ký đơn giản hóa, thường chỉ gồm vài nét, được sử dụng để đánh dấu hoặc xác nhận nhanh từng trang của một tài liệu dài thay vì ký đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le paraphe du directeur est difficile à imiter. (Nét ngoáy của giám đốc rất khó bắt chước.)
- Il a ajouté son paraphe à chaque feuille du dossier. (Anh ấy đã thêm chữ ký tắt của mình vào từng tờ trong hồ sơ.)
- Apposer son paraphe au bas des pages d'un contrat. (Ký tắt vào cuối các trang của một hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paraphe d'identification": Chữ ký tắt để nhận diện, thường dùng trong các văn bản hành chính.
- Le notaire a exigé un paraphe d'identification sur chaque annexe. (Viên chức công chứng yêu cầu một chữ ký tắt nhận diện trên mỗi phụ lục.)
Biến thể và từ gần giống
Parapher (động từ): Ký tắt.
- Il faut parapher chaque page avant de signer la dernière. (Phải ký tắt từng trang trước khi ký đầy đủ ở trang cuối.)
Signature (danh từ giống cái): Chữ ký đầy đủ, chính thức.
- La signature finale est apposée à la dernière page. (Chữ ký cuối cùng được đặt ở trang cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Griffe (danh từ giống cái): Nét ký đặc trưng, chữ ký (theo nghĩa phong cách cá nhân).
- Signe abrégé (danh từ giống đực): Dấu hiệu/ký hiệu viết tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "paraphe". Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "parapher".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paraphe".)
danh từ giống đực
- nét ngoáy (ở chữ ký)
- chữ ký tắt; chữ ký đánh dấu
- Apposer son paraphe au bas des pages d'un contratký tắt vào cuối các trang của một hợp đồng