paraphrase

/'pærəfreiz/
danh từ
  1. ngữ giải thích, chú giải dài dòng
ngoại động từ
  1. diễn tả bằng ngữ giải thích, chú giải dài dòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

paraphrase
A student writes a paraphrase of the historical passage.