paraphrase
/'pærəfreiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bản diễn đạt lại, bản diễn giải: Một cách diễn đạt ý nghĩa của một đoạn văn bản hoặc lời nói bằng những từ ngữ khác, thường với mục đích làm cho nó dễ hiểu hơn hoặc ngắn gọn hơn, trong khi vẫn giữ nguyên ý chính.
- Sự diễn đạt lại: Hành động hoặc quá trình tạo ra một bản diễn giải.
Động từ:
- Diễn đạt lại, diễn giải lại: Diễn tả ý nghĩa của điều gì đó (một câu nói, đoạn văn) bằng cách sử dụng những từ ngữ khác, thường để làm rõ nghĩa hoặc đơn giản hóa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The student wrote a good paraphrase of the complex poem. (Học sinh đó đã viết một bản diễn giải rất tốt cho bài thơ phức tạp.)
- Can you give me a paraphrase of the author's main argument? (Bạn có thể đưa ra một bản diễn đạt lại luận điểm chính của tác giả được không?)
Động từ:
- Please paraphrase the paragraph in your own words. (Hãy diễn giải lại đoạn văn bằng chính từ ngữ của bạn.)
- The lawyer asked the witness to paraphrase what he had heard. (Luật sư yêu cầu nhân chứng diễn đạt lại những gì anh ta đã nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put something in one's own words": Một cách nói thông thường tương đương với "paraphrase", có nghĩa là diễn giải điều gì đó bằng ngôn từ của chính mình.
- The teacher asked us to put the theory in our own words. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi diễn giải lý thuyết bằng chính từ ngữ của mình.)
Trong học thuật: "Paraphrase" là một kỹ năng quan trọng để tránh đạo văn. Nó khác với trích dẫn trực tiếp (dùng dấu ngoặc kép) và tóm tắt (chỉ nêu ý chính).
- Effective paraphrasing requires completely rewording the original text while keeping the original meaning. (Việc diễn giải hiệu quả đòi hỏi phải viết lại hoàn toàn văn bản gốc trong khi vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Paraphrasing (danh động từ/gerund): Hành động diễn giải.
- His paraphrasing of the contract made it much clearer. (Việc diễn giải hợp đồng của anh ấy đã làm nó trở nên rõ ràng hơn nhiều.)
Paraphrasis (danh từ, ít dùng): Một từ đồng nghĩa cổ hoặc chuyên ngành cho "paraphrase".
Từ đồng nghĩa
- Reword (động từ): Viết lại, nói lại bằng từ khác.
- Rephrase (động từ): Diễn đạt lại, thường để làm rõ nghĩa hơn.
- Restate (động từ): Trình bày lại, nói lại (ý tưởng) theo cách khác.
Từ trái nghĩa
- Quote (động từ): Trích dẫn nguyên văn.
- Copy (động từ): Sao chép y nguyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "paraphrase")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paraphrase")
danh từ
- ngữ giải thích, chú giải dài dòng
ngoại động từ
- diễn tả bằng ngữ giải thích, chú giải dài dòng