reword

/'ri:'wə:d/
ngoại động từ
  1. diễn đạt lại, soạn lại (bằng những lời khác, hoặc dưới hình thức khác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "reword"

reword
She will reword the paragraph to make it clearer.