reword

/'ri:'wə:d/
Học thuật
Thân thiện
reword

She will reword the paragraph to make it clearer.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Diễn đạt lại, soạn lại bằng những lời khác: Hành động thay đổi cách diễn đạt của một câu, đoạn văn hoặc văn bản trong khi vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc. Mục đích thường để làm cho rõ ràng hơn, đơn giản hơn, hoặc phù hợp hơn với một đối tượng người đọc khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The teacher asked me to reword my essay to make the argument clearer. (Giáo viên yêu cầu tôi diễn đạt lại bài luận để lập luận rõ ràng hơn.)
    • Can you reword this sentence? It sounds a bit awkward. (Bạn có thể soạn lại câu này không? nghe có vẻ hơi vụng về.)
    • The legal document was reworded to be more understandable for the general public. (Tài liệu pháp đã được diễn đạt lại để dễ hiểu hơn cho công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reword a question": diễn đạt lại một câu hỏi.
    • The interviewer had to reword the question because the candidate didn't understand it. (Người phỏng vấn phải diễn đạt lại câu hỏi ứng viên không hiểu.)
  • "to reword for clarity": diễn đạt lại để làm nghĩa.
    • This paragraph needs rewording for clarity. (Đoạn văn này cần được diễn đạt lại cho rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rewording (danh từ): sự diễn đạt lại, bản diễn đạt lại.
    • A slight rewording of the policy made it less strict. (Một sự diễn đạt lại nhẹ của chính sách đã làm cho bớt nghiêm ngặt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rephrase: diễn đạt lại, nói lại theo cách khác.
  • Paraphrase: diễn giải, diễn đạt ý của người khác bằng lời của mình.
  • Restate: trình bày lại, phát biểu lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "reword")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reword")

reword

She will reword the paragraph to make it clearer.

ngoại động từ
  1. diễn đạt lại, soạn lại (bằng những lời khác, hoặc dưới hình thức khác)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "reword"