paraplegia
/,pærə'pli:dʤiə/
Học thuậtThân thiện
A physical therapist helps a patient with paraplegia practice using a wheelchair.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng liệt nửa người dưới: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự mất hoặc suy giảm chức năng vận động và cảm giác ở hai chi dưới (hai chân) và thường là một phần của thân dưới, thường do tổn thương tủy sống gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The car accident resulted in paraplegia for the driver. (Vụ tai nạn xe hơi đã dẫn đến chứng liệt hai chi cho người lái xe.)
- Rehabilitation is crucial for individuals living with paraplegia. (Phục hồi chức năng là rất quan trọng đối với những người sống chung với chứng liệt hai chi.)
- Paraplegia often requires the use of a wheelchair for mobility. (Chứng liệt hai chi thường đòi hỏi phải sử dụng xe lăn để di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"traumatic paraplegia": chứng liệt hai chi do chấn thương.
- Most cases of traumatic paraplegia are caused by spinal cord injuries from accidents. (Hầu hết các trường hợp liệt hai chi do chấn thương là do tổn thương tủy sống từ tai nạn.)
"spastic paraplegia": chứng liệt hai chi co cứng.
- Spastic paraplegia involves increased muscle tone and stiffness in the legs. (Chứng liệt hai chi co cứng liên quan đến việc tăng trương lực cơ và cứng đờ ở chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Paraplegic (danh từ): người bị liệt hai chi.
- The organization provides support for paraplegics. (Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người bị liệt hai chi.)
- Paraplegic (tính từ): (thuộc về) chứng liệt hai chi, hoặc mô tả người bị liệt hai chi.
- He has paraplegic symptoms following the injury. (Anh ấy có các triệu chứng liệt hai chi sau chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Paralysis of the lower limbs: chứng liệt chi dưới. (Cụm từ mô tả chính xác hơn về mặt y học)
- Lower body paralysis: liệt nửa người dưới.
Lưu ý
- "Paraplegia" là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cách nói mô tả như "liệt hai chân" hoặc "liệt từ thắt lưng trở xuống", mặc dù các cách nói này có thể không bao hàm đầy đủ ý nghĩa y học về việc mất cảm giác và ảnh hưởng đến thân dưới.
- Không nhầm lẫn với hemiplegia (chứng liệt nửa người, chỉ ảnh hưởng một bên trái hoặc phải của cơ thể) hoặc quadriplegia/tetraplegia (chứng liệt tứ chi, ảnh hưởng đến cả tay và chân).
A physical therapist helps a patient with paraplegia practice using a wheelchair.
danh từ
- (y học) chứng liệt hai chi