parasailing

parasailing

A person enjoys parasailing over a clear blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao lượn kéo: "parasailing" một hoạt động giải trí trong đó một người được kéo lên không trung bằng một chiếc lớn (parasail) gắn với một sợi dây dài, thường được kéo bởi một chiếc thuyền hoặc xe hơi. Người tham gia sẽ lướt trên không trung không cần tự điều khiển .
dụ sử dụng
  • (Tôi đã thử môn lượn kéo trong kỳ nghỉThái Lan.)
  • ( lượn kéo một môn thể thao nước phổ biến đối với khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go parasailing": đi tham gia môn lượn kéo.
    • They decided to go parasailing at the beach. (Họ quyết định đi lượn kéobãi biển.)
  • "parasailing experience": trải nghiệm lượn kéo.
    • The parasailing experience was exhilarating and safe. (Trải nghiệm lượn kéo thật phấn khích an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Parasail (danh từ): chiếc được sử dụng trong môn parasailing.
    • The parasail is made of strong, lightweight fabric. (Chiếc lượn được làm từ vải nhẹ bền.)
  • Parasailor (danh từ): người tham gia môn lượn kéo.
    • The parasailor enjoyed the breathtaking view from above. (Người chơi lượn kéo tận hưởng khung cảnh ngoạn mục từ trên cao.)
Từ đồng nghĩa
  • lượn kéo: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Parasailing (từ mượn): thường được giữ nguyên trong các ấn phẩm du lịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "parasailing" một danh từ chỉ hoạt động, không phải động từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "go parasailing" (đi lượn kéo) hoặc "try parasailing" (thử lượn kéo).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parasailing", nhưng có thể dùng cụm từ "soar like a bird" (bay lượn như chim) để miêu tả cảm giác của môn thể thao này.