parasailing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao dù lượn kéo: "parasailing" là một hoạt động giải trí trong đó một người được kéo lên không trung bằng một chiếc dù lớn (parasail) gắn với một sợi dây dài, thường được kéo bởi một chiếc thuyền hoặc xe hơi. Người tham gia sẽ lướt trên không trung mà không cần tự điều khiển dù.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thử môn dù lượn kéo trong kỳ nghỉ ở Thái Lan.)
- (Dù lượn kéo là một môn thể thao nước phổ biến đối với khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go parasailing": đi tham gia môn dù lượn kéo.
- They decided to go parasailing at the beach. (Họ quyết định đi dù lượn kéo ở bãi biển.)
- "parasailing experience": trải nghiệm dù lượn kéo.
- The parasailing experience was exhilarating and safe. (Trải nghiệm dù lượn kéo thật phấn khích và an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Parasail (danh từ): chiếc dù được sử dụng trong môn parasailing.
- The parasail is made of strong, lightweight fabric. (Chiếc dù lượn được làm từ vải nhẹ và bền.)
- Parasailor (danh từ): người tham gia môn dù lượn kéo.
- The parasailor enjoyed the breathtaking view from above. (Người chơi dù lượn kéo tận hưởng khung cảnh ngoạn mục từ trên cao.)
Từ đồng nghĩa
- Dù lượn kéo: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Parasailing (từ mượn): thường được giữ nguyên trong các ấn phẩm du lịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "parasailing" là một danh từ chỉ hoạt động, không phải động từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "go parasailing" (đi dù lượn kéo) hoặc "try parasailing" (thử dù lượn kéo).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parasailing", nhưng có thể dùng cụm từ "soar like a bird" (bay lượn như chim) để miêu tả cảm giác của môn thể thao này.