parceling

parceling

The teacher is parceling out the art supplies to the students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân phối, sự chia đều: "parceling" chỉ hành động phân phối hoặc chia đều một thứ đó dựa trên một kế hoạch hoặc quy tắc nhất định. Hành động này thường liên quan đến việc chia nhỏ một tổng thể thành các phần để giao cho các bên khác nhau.
    • Sự định suất: Trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế, "parceling" có nghĩa việc phân bổ tài nguyên, ghế, hoặc quyền lợi theo một tỷ lệ hoặc tiêu chí cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Sự phân phối ghế trong Hạ viện dựa trên dân số tương đối của mỗi tiểu bang.)
  • (Việc phân bổ quỹ cho các bộ phận khác nhau đã được hoàn tất vào tuần trước.)
  • (Việc chia đều đất đai một cách cẩn thận đảm bảo rằng mỗi gia đình nhận được một phần công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parceling out": Phân phối hoặc chia đều một thứ đó thành nhiều phần nhỏ hơn để phân phối.

    • The committee is responsible for parceling out the available resources to various projects. (Ủy ban chịu trách nhiệm phân phối các nguồn lực sẵn có cho các dự án khác nhau.)
  • "parceling up": Đóng gói hoặc chia thành các gói nhỏ hơn (thường dùng trong ngữ cảnh vật , nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ).

    • The parceling up of the inheritance took several months due to legal disputes. (Việc phân chia tài sản thừa kế mất vài tháng do tranh chấp pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Parcel (danh từ): Bưu kiện, gói hàng; cũng có nghĩa một phần, một mảnh đất.
    • I received a parcel in the mail. (Tôi đã nhận được một bưu kiện qua thư.)
  • Parcel (động từ): Chia thành các phần, phân phối.
    • The land was parceled among the heirs. (Mảnh đất đã được chia cho những người thừa kế.)
  • Parceler (danh từ): Người thực hiện việc phân phối hoặc chia đều.
Từ đồng nghĩa
  • Allotment: Sự phân phối, sự chia đều (thường dùng trong ngữ cảnh phân bổ đất đai hoặc tài nguyên).
  • Distribution: Sự phân phối (mang nghĩa tổng quát hơn).
  • Apportionment: Sự định suất, sự chia phần (thường dùng trong chính trị hoặc kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Parcel out: Phân phối hoặc chia đều thứ đó thành các phần nhỏ.
    • The charity will parcel out food supplies to the affected families. (Tổ chức từ thiện sẽ phân phối thực phẩm cho các gia đình bị ảnh hưởng.)
  • Parcel up: Đóng gói hoặc chia thành các gói.
    • She parceled up the gifts for the children. ( ấy đã đóng gói quà cho bọn trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Part and parcel: Một phần không thể thiếu của một cái đó.
    • Hard work is part and parcel of success. (Làm việc chăm chỉ một phần không thể thiếu của thành công.)