parcelling

/'pɑ:sliɳ/
Học thuật
Thân thiện
parcelling

The teacher is parcelling out art supplies to the students.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):

    • Sự chia nhỏ, sự phân chia thành từng phần: Hành động phân chia một thứ đó lớn hơn (như đất đai, tài sản, công việc) thành những phần nhỏ hơn, riêng biệt.
    • (Hàng hải) Sự bọc, sự quấn: Hành động bảo vệ dây thừng hoặc che các đường xảm trên tàu bằng các dải vật liệu (như vải bạt tẩm nhựa đường).
  2. Danh từ (Đếm được, thườngdạng số nhiều 'parcellings'):

    • (Hàng hải) Dải bọc, dải quấn: Chỉ bản thân những dải vật liệu (như vải bạt nhựa đường) được dùng để bọc dây thừng hoặc che các khe hở trên tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự chia nhỏ):

    • The parcelling of the estate among the heirs took several months. (Việc chia nhỏ bất động sản cho những người thừa kế đã mất vài tháng.)
    • Efficient parcelling of tasks is key to project management. (Việc phân chia công việc một cách hiệu quảchìa khóa của quản lý dự án.)
  • Danh từ (Hàng hải - Sự bọc/Dải bọc):

    • The sailor was skilled in the parcelling of the ropes to protect them from wear. (Người thủy thủ rất thành thạo trong việc bọc dây thừng để bảo vệ chúng khỏi bị mài mòn.)
    • We need to replace the old parcelling on this cable. (Chúng ta cần thay thế các dải bọc trên sợi cáp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parcelling out": Cụm danh từ chỉ hành động phân phối, chia phần một cách hệ thống.
    • The parcelling out of humanitarian aid must be fair and transparent. (Việc phân phối viện trợ nhân đạo phải công bằng minh bạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Parcel (động từ): Chia nhỏ, phân chia thành từng gói.
    • They decided to parcel the land into smaller lots. (Họ quyết định chia mảnh đất thành những nhỏ hơn.)
  • Parcel (danh từ): Gói hàng, bưu kiện; hoặc một mảnh, một phần đất.
  • Apportionment (danh từ): Sự phân bổ, phân chia (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Division: Sự phân chia.
  • Allocation: Sự phân bổ.
  • Distribution: Sự phân phối.
  • Wrapping: Sự bọc, gói (nghĩa hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Parcel out: Phân chia, phân phối (cái đó).
    • The teacher parcelled out the candies to the children. ( giáo phân phát kẹo cho trẻ.)
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Nghĩa phổ biến nhất liên quan đến "sự phân chia" thường được diễn đạt bằng các từ như division hoặc allocation.
  • Nghĩa chuyên ngành hàng hải (sự bọc dây, dải bọc) rất cụ thể chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử.
parcelling

The teacher is parcelling out art supplies to the students.

danh từ
  1. sự chia thành phần
  2. (hàng hải) sự che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt nhựa đường; sự bọc (dây châo) bằng dải vải bạt nhựa đường
  3. (hàng hải) dải vải bạt nhựa đường