parasitaire

Học thuật
Thân thiện
parasitaire

Une maladie parasitaire peut être transmise par l'eau contaminée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do ký sinh trùng gây ra: Liên quan đến hoặc được gây ra bởisinh trùng.
    • (Văn học) Ăn bám, sốngsinh: Chỉ lối sống dựa dẫm, lợi dụng người khác không đóng góp .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une maladie parasitaire peut être très dangereuse. (Một bệnh do ký sinh trùng gây ra có thể rất nguy hiểm.)
    • Il mène une vie parasitaire, dépendant entièrement de ses parents. (Anh ta sống một cuộc đời ăn bám, phụ thuộc hoàn toàn vào bố mẹ.)
    • Les chercheurs étudient les infections parasitaires. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các bệnh nhiễm trùngsinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relation parasitaire": Mối quan hệsinh, trong đó một bên chỉ hưởng lợi từ bên kia.

    • Cette relation parasitaire nuit à son développement personnel. (Mối quan hệ ăn bám này gây hại cho sự phát triển cá nhân của ấy.)
  • "Économie parasitaire": Nền kinh tế dựa vào các hoạt động không sản xuất, phi chính thức hoặc bóc lột.

    • Le rapport dénonce une économie parasitaire qui freine le développement. (Báo cáo lên án một nền kinh tếsinh đang kìm hãm sự phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Parasite (danh từ): Ký sinh trùng; người ăn bám.

    • Se débarrasser des parasites dans le jardin. (Loại bỏsinh trùng trong vườn.)
    • C'est un vrai parasite, il ne travaille jamais. (Hắn ta đúngmột kẻ ăn bám, hắn chẳng bao giờ làm việc.)
  • Parasitisme (danh từ): Chủ nghĩasinh; lối sốngsinh.

    • Le parasitisme est un mode de vie où un organisme vit aux dépens d'un autre. (Chủ nghĩasinhmột lối sống trong đó một sinh vật sống nhờ vào một sinh vật khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "do ký sinh trùng gây ra": Infectieux (liên quan đến nhiễm trùng), liên quan đếnsinh.
  • Pour le sens "ăn bám": Profiteur ( tính chất trục lợi), dépendant (phụ thuộc), oisif (lười biếng, ăn không ngồi rồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "parasitaire".)

Thành ngữ liên quan
  • "Mener une existence parasitaire": Sống một cuộc sống ăn bám.
    • Refuse de mener une existence parasitaire et cherche un emploi. (Hãy từ chối sống một cuộc sống ăn bám tìm một công việc đi.)
parasitaire

Une maladie parasitaire peut être transmise par l'eau contaminée.

tính từ
  1. do ký sinh trùng gây ra
    • Maladie parasitaire
      bệnh do ký sinh trùng gây ra
  2. (văn học) ăn bám
    • Mener une existence parasitaire
      sống bám

Từ gần giống