parasiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sống ký sinh trên: Chỉ hành động của một sinh vật (ký sinh trùng) sống dựa vào và gây hại cho một sinh vật chủ khác.
- Ăn bám: (Nghĩa mở rộng) Chỉ hành động của một người hoặc nhóm người sống dựa dẫm, lợi dụng người khác hoặc xã hội mà không đóng góp.
- Gây nhiễu: (Trong lĩnh vực phát thanh, truyền thông) Chỉ hành động can thiệp, làm nhiễu loạn một tín hiệu hoặc một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Un champignon parasite la plante. (Một loại nấm ký sinh trên cây.)
- Il ne fait rien et parasite la vie de sa famille. (Hắn ta chẳng làm gì cả và ăn bám cuộc sống của gia đình.)
- Une station pirate parasite la fréquence de la radio. (Một đài phát thanh lậu gây nhiễu tần số của đài chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire parasiter": Bị ký sinh, bị ăn bám, bị nhiễu.
- Son ordinateur s'est fait parasiter par un virus. (Máy tính của anh ấy đã bị nhiễm virus.)
- Notre réunion s'est fait parasiter par des critiques incessantes. (Cuộc họp của chúng tôi đã bị làm nhiễu loạn bởi những lời chỉ trích không ngớt.)
Biến thể và từ gần giống
Parasite (danh từ giống đực):
- Ký sinh trùng: Sinh vật sống ký sinh.
- Éliminer les parasites. (Tiêu diệt ký sinh trùng.)
- Kẻ ăn bám: Người sống dựa dẫm.
- C'est un vrai parasite. (Hắn ta đúng là một kẻ ăn bám.)
- Tạp âm, nhiễu: (Kỹ thuật) Tín hiệu nhiễu.
- Il y a un parasite sur la ligne. (Có nhiễu trên đường dây.)
Parasitaire (tính từ): (Thuộc về) ký sinh, có tính chất ký sinh.
- Une maladie parasitaire. (Một căn bệnh ký sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Infester: xâm chiếm, ký sinh (thường dùng cho côn trùng, dịch bệnh).
- Profiter de: lợi dụng, sống bám vào.
- Perturber: làm nhiễu loạn, gây rối.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- sống ký sinh trên
- Ver qui parasite un mammifèregiun sống ký sinh trên một động vật có vú
- ăn bám
- Individus qui parasitent la sociéténhững người ăn bám xã hội
- (rađiô) gây nhiễu