parathormone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Parathormone: Một loại hormone được tiết ra bởi tuyến cận giáp, có vai trò chính trong việc điều hòa nồng độ canxi và phốt phát trong máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La parathormone est essentielle pour le métabolisme du calcium. (Parathormone rất cần thiết cho quá trình chuyển hóa canxi.)
- Un excès de parathormone peut entraîner une hypercalcémie. (Sự dư thừa parathormone có thể dẫn đến tình trạng tăng canxi huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học lâm sàng, "parathormone" thường được viết tắt là PTH trong các kết quả xét nghiệm.
- Le taux de PTH (parathormone) est mesuré pour évaluer la fonction des glandes parathyroïdes. (Chỉ số PTH (parathormone) được đo để đánh giá chức năng của các tuyến cận giáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hormone parathyroïdienne: Đây là tên gọi đầy đủ và đồng nghĩa với "parathormone".
- L'hormone parathyroïdienne est sécrétée par les glandes parathyroïdes. (Hormone tuyến cận giáp được tiết ra bởi các tuyến cận giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Hormone parathyroïdienne: hormone tuyến cận giáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) hocmon tuyến cận giáp