parcellisation

Học thuật
Thân thiện
parcellisation

La parcellisation du travail est illustrée par une chaîne de montage automobile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phân đoạn, sự chia nhỏ: "Parcellisation" chỉ hành động hoặc quá trình chia một cái gì đó (như công việc, đất đai, một nhiệm vụ) thành nhiều phần nhỏ hơn, riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La parcellisation du travail sur les chaînes de construction d'automobiles. (Sự phân đoạn công việc trong dây chuyền chế tạo ô .)
    • La parcellisation des terres agricoles peut nuire à la productivité. (Sự chia nhỏ đất nông nghiệp có thể gây hại cho năng suất.)
    • Cette parcellisation des tâches rend le processus difficile à comprendre. (Sự phân chia nhỏ các nhiệm vụ này làm cho quy trình khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parcellisation excessive": sự phân chia/quá nhỏ một cách thái quá.

    • La parcellisation excessive du travail peut mener à la monotonie. (Sự phân đoạn công việc quá mức có thể dẫn đến sự đơn điệu.)
  • "Parcellisation du savoir": sự phân mảnh kiến thức.

    • La parcellisation du savoir est un défi pour la recherche interdisciplinaire. (Sự phân mảnh kiến thứcmột thách thức đối với nghiên cứu liên ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Parcellaire (adj): (thuộc về) từng phần, từng mảnh.

    • Une vision parcellaire de la situation. (Một cái nhìn cục bộ, từng phần về tình hình.)
  • Parcelle (n.f): mảnh, phần, (đất).

    • Une parcelle de terrain. (Một mảnh đất.)
  • Parceller (v.t): chia nhỏ, chia thành từng phần.

    • Parceller une propriété. (Chia nhỏ một bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Morcellement (n.m): sự chia nhỏ, sự phân chia (thường dùng cho đất đai).
  • Fractionnement (n.m): sự phân chia, sự chia nhỏ.
  • Division (n.f): sự phân chia, sự chia ra.
Từ trái nghĩa
  • Regroupement (n.m): sự tập hợp lại, sự hợp nhất.
  • Unification (n.f): sự thống nhất.
  • Intégration (n.f): sự tích hợp, sự hợp nhất.
parcellisation

La parcellisation du travail est illustrée par une chaîne de montage automobile.

danh từ giống cái
  1. sự phân đoạn
    • Parcellisation du travail sur les chaînes de construction d'automobiles
      sự phân đoạn công việc trong dây chuyền chế tạo ô

Từ trái nghĩa