parcellisation
Học thuậtThân thiện
La parcellisation du travail est illustrée par une chaîne de montage automobile.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phân đoạn, sự chia nhỏ: "Parcellisation" chỉ hành động hoặc quá trình chia một cái gì đó (như công việc, đất đai, một nhiệm vụ) thành nhiều phần nhỏ hơn, riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La parcellisation du travail sur les chaînes de construction d'automobiles. (Sự phân đoạn công việc trong dây chuyền chế tạo ô tô.)
- La parcellisation des terres agricoles peut nuire à la productivité. (Sự chia nhỏ đất nông nghiệp có thể gây hại cho năng suất.)
- Cette parcellisation des tâches rend le processus difficile à comprendre. (Sự phân chia nhỏ các nhiệm vụ này làm cho quy trình khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parcellisation excessive": sự phân chia/quá nhỏ một cách thái quá.
- La parcellisation excessive du travail peut mener à la monotonie. (Sự phân đoạn công việc quá mức có thể dẫn đến sự đơn điệu.)
"Parcellisation du savoir": sự phân mảnh kiến thức.
- La parcellisation du savoir est un défi pour la recherche interdisciplinaire. (Sự phân mảnh kiến thức là một thách thức đối với nghiên cứu liên ngành.)
Biến thể và từ gần giống
Parcellaire (adj): (thuộc về) từng phần, từng mảnh.
- Une vision parcellaire de la situation. (Một cái nhìn cục bộ, từng phần về tình hình.)
Parcelle (n.f): mảnh, phần, lô (đất).
- Une parcelle de terrain. (Một mảnh đất.)
Parceller (v.t): chia nhỏ, chia thành từng phần.
- Parceller une propriété. (Chia nhỏ một bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
- Morcellement (n.m): sự chia nhỏ, sự phân chia (thường dùng cho đất đai).
- Fractionnement (n.m): sự phân chia, sự chia nhỏ.
- Division (n.f): sự phân chia, sự chia ra.
Từ trái nghĩa
- Regroupement (n.m): sự tập hợp lại, sự hợp nhất.
- Unification (n.f): sự thống nhất.
- Intégration (n.f): sự tích hợp, sự hợp nhất.
La parcellisation du travail est illustrée par une chaîne de montage automobile.
danh từ giống cái
- sự phân đoạn
- Parcellisation du travail sur les chaînes de construction d'automobilessự phân đoạn công việc trong dây chuyền chế tạo ô tô