parcener
/'pɑ:sinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Luật pháp):
- Người cùng thừa kế: Một người cùng với những người khác thừa kế một tài sản hoặc quyền lợi chung, thường là theo quy định của luật thừa kế cổ điển (như luật chung của Anh), khi không có di chúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Under the old laws of inheritance, the estate was divided equally among all parceners. (Theo luật thừa kế cũ, bất động sản được chia đều cho tất cả những người cùng thừa kế.)
- As a parcener, she had a right to a share of the ancestral land. (Là một người cùng thừa kế, cô ấy có quyền đối với một phần đất của tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tenancy by the entirety" vs. "Parceners": Trong luật pháp, "parceners" thường đề cập đến những người thừa kế chung theo luật định, khác với các hình thức sở hữu chung khác như "joint tenants" (người đồng sở hữu có quyền kế vị) hay "tenants in common" (người đồng sở hữu theo phần).
- The sisters became parceners of the property after their father died without a will. (Các chị em trở thành những người cùng thừa kế bất động sản sau khi cha họ qua đời mà không để lại di chúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Co-heir (n): Người đồng thừa kế (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn).
- Coparcener (n): Người đồng thừa kế (từ gần như đồng nghĩa, nhấn mạnh việc cùng thừa kế một tài sản chung).
- Inheritor (n): Người thừa kế (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người thừa kế duy nhất).
Từ đồng nghĩa
- Co-heir: người đồng thừa kế.
- Joint heir: người thừa kế chung.
Lưu ý
- Từ cổ/Luật chuyên ngành: "Parcener" là một thuật ngữ cổ điển trong luật thừa kế, đặc biệt là luật chung của Anh (common law). Trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại, các thuật ngữ như "co-heir" hoặc "joint heir" có thể phổ biến hơn. Tuy nhiên, "parcener" vẫn được sử dụng trong các văn bản luật học hoặc bối cảnh lịch sử pháp lý.
danh từ
- (pháp lý) người cùng thừa kế