parcheminer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho giống giấy da (parchemin): Hành động xử lý một vật liệu (thường là giấy) để nó có vẻ ngoài, kết cấu hoặc đặc tính tương tự như giấy da cổ, thường là làm cho nó trở nên giòn, vàng hoặc có vân.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'huile parchemine le papier. (Dầu làm cho tờ giấy trông giống như giấy da.)
- Pour un effet vintage, on peut parcheminer une carte avec du thé. (Để có hiệu ứng cổ điển, người ta có thể làm cho một tấm bản đồ giống giấy da bằng trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ẩm thực: Động từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ trong nấu ăn để mô tả việc làm cho bề mặt của thực phẩm (như thịt hoặc da cá) trở nên giòn và có màu vàng nâu, giống như đặc tính của giấy da.
- Faire revenir le poulet pour le parcheminer. (Áp chảo thịt gà để làm cho da nó giòn và vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Parchemin (danh từ): giấy da, chất liệu viết cổ làm từ da động vật.
- Parcheminé, parcheminée (tính từ): có vẻ ngoài giống giấy da (thường dùng để mô tả làn da nhăn nheo, khô hoặc giấy cũ).
- Une vieille dame aux mains parcheminées. (Một cụ bà có đôi bàn tay nhăn nheo như giấy da.)
Từ đồng nghĩa
- Vieillir (artificiellement): làm cho già đi, làm cho cũ đi (một cách nhân tạo).
- Patiner: tạo vẻ cổ xưa, lên màu thời gian (thường dùng cho đồ vật).
Lưu ý
- Động từ "parcheminer" khá chuyên biệt và chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thủ công, phục chế hoặc ẩm thực. Nó không phải là một từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
ngoại động từ
- làm cho giống giấy da
- L'huile parchemine le papierdầu làm cho giống như giấy da