parcheminer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho giống giấy da (parchemin): Hành động xửmột vật liệu (thườnggiấy) để vẻ ngoài, kết cấu hoặc đặc tính tương tự như giấy da cổ, thườnglàm cho trở nên giòn, vàng hoặc vân.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'huile parchemine le papier. (Dầu làm cho tờ giấy trông giống như giấy da.)
    • Pour un effet vintage, on peut parcheminer une carte avec du thé. (Để hiệu ứng cổ điển, người ta có thể làm cho một tấm bản đồ giống giấy da bằng trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ẩm thực: Động từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ trong nấu ăn để mô tả việc làm cho bề mặt của thực phẩm (như thịt hoặc da ) trở nên giòn màu vàng nâu, giống như đặc tính của giấy da.
    • Faire revenir le poulet pour le parcheminer. (Áp chảo thịt để làm cho da giòn vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parchemin (danh từ): giấy da, chất liệu viết cổ làm từ da động vật.
  • Parcheminé, parcheminée (tính từ): có vẻ ngoài giống giấy da (thường dùng để mô tả làn da nhăn nheo, khô hoặc giấy ).
    • Une vieille dame aux mains parcheminées. (Một cụ bà đôi bàn tay nhăn nheo như giấy da.)
Từ đồng nghĩa
  • Vieillir (artificiellement): làm cho già đi, làm cho đi (một cách nhân tạo).
  • Patiner: tạo vẻ cổ xưa, lên màu thời gian (thường dùng cho đồ vật).
Lưu ý
  • Động từ "parcheminer" khá chuyên biệt chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thủ công, phục chế hoặc ẩm thực. không phảimột từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
ngoại động từ
  1. làm cho giống giấy da
    • L'huile parchemine le papier
      dầu làm cho giống như giấy da

Từ gần giống

Từ chứa "parcheminer"