parcheminier

Học thuật
Thân thiện
parcheminier

Un parcheminier travaille le cuir dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm giấy da: Chỉ một người thợ thủ công chuyên sản xuất giấy da (parchemin) từ da động vật.
    • Người bán giấy da: Chỉ một thương nhân buôn bán giấy da, thườngsản phẩm đã được làm sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le parcheminier prépare la peau de mouton avec soin. (Người thợ làm giấy da chuẩn bị da cừu một cách cẩn thận.)
    • Au Moyen Âge, le parcheminier était un artisan important. (Vào thời Trung Cổ, người thợ làm giấy da là một thợ thủ công quan trọng.)
    • Il a acheté son parchemin chez un parcheminier réputé. (Anh ấy đã mua giấy da của mìnhmột người bán giấy da có tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử, dùng để chỉ một nghề thủ công đặc thù thời xưa, liên quan đến việc sản xuất vật liệu viết lách trước khi giấy hiện đại.
    • Le métier de parcheminier a presque disparu. (Nghề làm giấy da gần như đã biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Parchemin (danh từ giống đực): giấy da.
    • Un livre ancien écrit sur parchemin. (Một cuốn sách cổ viết trên giấy da.)
  • Parcheminerie (danh từ giống cái): nghề làm giấy da; xưởng làm giấy da.
    • Visiter une parcheminerie médiévale. (Tham quan một xưởng làm giấy da thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Artisan du parchemin: thợ thủ công làm giấy da.
  • Marchand de parchemin: người buôn bán giấy da.
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến liên quan do tính chất chuyên ngành lịch sử của .
  • Đâymột danh từ chỉ nghề nghiệp cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoại trừ các văn bản lịch sử hoặc học thuật.
parcheminier

Un parcheminier travaille le cuir dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. người làm giấy da
  2. người bán giấy da