parcimonieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dè sẻn, tiết kiệm quá mức: Chỉ tính cách của người rất cẩn trọng hạn chế trong việc tiêu dùng, chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên, thường đến mức không cần thiết.
    • Hà tiện, keo kiệt: Mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bủn xỉn, không muốn chia sẻ hoặc sử dụng ngay cả khi đủ khả năng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est si parcimonieux qu'il réutilise les sachets de thé. (Anh ấy dè sẻn đến mức tái sử dụng cả túi trà lọc.)
    • Une gestion parcimonieuse des fonds publics est nécessaire. (Việc quảndè sẻn ngân sách côngcần thiết.)
    • Elle a un sourire parcimonieux. ( ấy có một nụ cười rất dè dặt/hà tiện - ý chỉ nụ cười hiếm hoi, khó nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parcimonieux avec ses compliments": hà tiện trong lời khen, rất ít khi khen ngợi.

    • Le critique était parcimonieux avec ses éloges. (Nhà phê bình rất hà tiện với những lời tán dương của mình.)
  • "dépense parcimonieuse": khoản chi tiêu hết sức dè sẻn, tính toán kỹ lưỡng.

    • Le projet a été réalisé grâce à des dépenses parcimonieuses. (Dự án đã được thực hiện nhờ những khoản chi tiêu hết sức dè sẻn.)
Biến thể từ gần giống
  • Parcimonie (danh từ): sự dè sẻn, sự hà tiện.

    • Il distribue son aide avec parcimonie. (Ông ta phân phát sự giúp đỡ của mình một cách dè sẻn.)
  • Parcimonieusement (trạng từ): một cách dè sẻn, hà tiện.

    • Il utilise l'encre parcimonieusement. (Anh ta sử dụng mực một cách rất dè sẻn.)
Từ đồng nghĩa
  • Économe: tiết kiệm (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Avare: keo kiệt, bủn xỉn (mang nghĩa rất tiêu cực).
  • Chiche: hà tiện, bủn xỉn (thông tục).
  • Mésquin: nhỏ nhen, bần tiện.
Từ trái nghĩa
  • Généreux: hào phóng, rộng rãi.
  • Dépensier: hoang phí, tiêu xài nhiều.
  • Prodigue: phung phí, xa xỉ.
Thành ngữ liên quan
  • Être parcimonieux de ses paroles: ít nói, dè dặt trong lời nói.

    • Le vieux sage était parcimonieux de ses paroles. (Vị hiền triết già rất dè dặt trong lời nói.)
  • User de quelque chose avec parcimonie: sử dụng thứ đó một cách dè sẻn.

    • Il faut user de cette ressource rare avec parcimonie. (Cần phải sử dụng nguồn tài nguyên quý hiếm này một cách dè sẻn.)
tính từ
  1. dè sẻn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "parcimonieux"