parcimonieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dè sẻn, tiết kiệm quá mức: Chỉ tính cách của người rất cẩn trọng và hạn chế trong việc tiêu dùng, chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên, thường đến mức không cần thiết.
- Hà tiện, keo kiệt: Mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bủn xỉn, không muốn chia sẻ hoặc sử dụng ngay cả khi có đủ khả năng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est si parcimonieux qu'il réutilise les sachets de thé. (Anh ấy dè sẻn đến mức tái sử dụng cả túi trà lọc.)
- Une gestion parcimonieuse des fonds publics est nécessaire. (Việc quản lý dè sẻn ngân sách công là cần thiết.)
- Elle a un sourire parcimonieux. (Cô ấy có một nụ cười rất dè dặt/hà tiện - ý chỉ nụ cười hiếm hoi, khó nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"parcimonieux avec ses compliments": hà tiện trong lời khen, rất ít khi khen ngợi.
- Le critique était parcimonieux avec ses éloges. (Nhà phê bình rất hà tiện với những lời tán dương của mình.)
"dépense parcimonieuse": khoản chi tiêu hết sức dè sẻn, tính toán kỹ lưỡng.
- Le projet a été réalisé grâce à des dépenses parcimonieuses. (Dự án đã được thực hiện nhờ những khoản chi tiêu hết sức dè sẻn.)
Biến thể và từ gần giống
Parcimonie (danh từ): sự dè sẻn, sự hà tiện.
- Il distribue son aide avec parcimonie. (Ông ta phân phát sự giúp đỡ của mình một cách dè sẻn.)
Parcimonieusement (trạng từ): một cách dè sẻn, hà tiện.
- Il utilise l'encre parcimonieusement. (Anh ta sử dụng mực một cách rất dè sẻn.)
Từ đồng nghĩa
- Économe: tiết kiệm (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Avare: keo kiệt, bủn xỉn (mang nghĩa rất tiêu cực).
- Chiche: hà tiện, bủn xỉn (thông tục).
- Mésquin: nhỏ nhen, bần tiện.
Từ trái nghĩa
- Généreux: hào phóng, rộng rãi.
- Dépensier: hoang phí, tiêu xài nhiều.
- Prodigue: phung phí, xa xỉ.
Thành ngữ liên quan
Être parcimonieux de ses paroles: ít nói, dè dặt trong lời nói.
- Le vieux sage était parcimonieux de ses paroles. (Vị hiền triết già rất dè dặt trong lời nói.)
User de quelque chose avec parcimonie: sử dụng thứ gì đó một cách dè sẻn.
- Il faut user de cette ressource rare avec parcimonie. (Cần phải sử dụng nguồn tài nguyên quý hiếm này một cách dè sẻn.)
tính từ
- dè sẻn