prodigue

Học thuật
Thân thiện
prodigue

L'enfant prodigue est accueilli avec joie par sa famille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoang phí, phung phí: Chỉ người thói quen hoặc hành vi tiêu xài tiền bạc, của cải một cách lãng phí, không suy nghĩ.
    • (Nghĩa bóng) Không tiếc, rộng rãi ban phát: Dùng để miêu tả việc cho đi, trao tặng một cách hào phóng, không tính toán, thườngnhững thứ trừu tượng như lời khen, sự chăm sóc.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un prodigue / une prodigue):

    • Kẻ hoang phí, người phung phí: Chỉ một người, thườngnam (nhưng có thể dùng cho nữ), lối sống tiêu xài hoang phí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a été prodigue de son argent et est maintenant ruiné. (Anh ta đã hoang phí tiền bạc giờ thì phá sản.)
    • Elle est prodigue de conseils envers ses amis. ( ấy không tiếc lời khuyên cho bạn bè.)
    • Un père prodigue d'affection. (Một người cha không tiếc tình thương yêu.)
  • Danh từ:

    • Dans la parabole, le fils prodigue finit par rentrer à la maison. (Trong dụ ngôn, đứa con hoang đàng cuối cùng đã trở về nhà.)
    • Ce jeune héritier est un vrai prodigue. (Người thừa kế trẻ tuổi này đúngmột kẻ hoang phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enfant prodigue": Một thành ngữ cố định, xuất phát từ dụ ngôn Kinh Thánh, dùng để chỉ "đứa con hoang đàng" – người con rời bỏ nhà để sống phung phí rồi sau đó hối hận trở về. Ngày nay, cụm từ này còn được dùng với nghĩa rộng hơn để chỉ một người tài năng (thường trong nghệ thuật, thể thao) rời bỏ nơi chốn hoặc tổ chức sau đó trở về trong vinh quang.
    • Ce musicien, parti très jeune, fait son retour au pays comme un enfant prodigue. (Nhạc này, rời đi từ rất trẻ, nay trở về quê hương như một đứa con hoang đàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Prodiguement (phó từ): Một cách hoang phí, một cách rộng rãi.
    • Dépenser prodiguement. (Tiêu xài hoang phí.)
  • Prodiguer (động từ): Phung phí, ban phát rộng rãi.
    • Prodiguer ses soins. (Chăm sóc chu đáo / không tiếc công chăm sóc.)
  • Prodigalité (danh từ giống cái): Sự hoang phí, sự phung phí.
    • Vivre dans la prodigalité. (Sống trong cảnh hoang phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépensier (adj, n): Hoang phí, người hoang phí.
  • Gaspilleur (adj, n): Phung phí, người phung phí.
  • Généreux (adj): Hào phóng, rộng lượng (thiên về nghĩa tích cực hơn, thường không hàm ý tiêu cực như prodigue).
Từ trái nghĩa
  • Économe (adj, n): Tiết kiệm, người tiết kiệm.
  • Avare (adj, n): Hà tiện, keo kiệt, người hà tiện.
  • Parcimonieux (adj): Dè sẻn, kiệm lời.
prodigue

L'enfant prodigue est accueilli avec joie par sa famille.

tính từ
  1. hoang phí
  2. (nghĩa bóng) không tiếc
    • Prodigue de compliments
      không tiếc lời khen
    • enfant prodigue
      đứa con trở về nhà
danh từ
  1. kẻ hoang phí

Từ chứa "prodigue"

Từ có nhắc đến "prodigue"