parcourir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đi khắp, đi qua, rảo qua: Hành động di chuyển qua một khu vực hoặc một tuyến đường nào đó.
    • Đọc lướt, đọc nhanh: Hành động đọc một văn bản một cách nhanh chóng, không đi sâu vào chi tiết.
    • Nhìn qua, liếc nhìn nhanh: Hành động nhìn một cái gì đó một cách tổng quát nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
  • Đi khắp, đi qua:
    • Il a parcouru toute la ville à vélo. (Anh ấy đã đi khắp thành phố bằng xe đạp.)
    • Nous avons parcouru dix kilomètres aujourd'hui. (Chúng tôi đã đi qua mười cây số hôm nay.)
  • Đọc lướt, đọc nhanh:
    • Elle a parcouru le journal pendant son petit-déjeuner. ( ấy đã lướt qua tờ báo trong bữa sáng.)
    • Avant l'examen, il a parcouru ses notes. (Trước kỳ thi, anh ấy đã đọc nhanh qua các ghi chú của mình.)
  • Nhìn qua, liếc nhìn nhanh:
    • Il parcourut la salle du regard. (Anh ta nhìn bao quát khắp căn phòng.)
    • Elle parcourut la liste des noms rapidement. ( ấy liếc nhanh qua danh sách tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parcourir du regard": Đưa mắt nhìn qua, nhìn bao quát.
    • Le capitaine parcourt du regard le champ de bataille. (Người đội trưởng đưa mắt nhìn bao quát chiến trường.)
  • "Parcourir les rangs": Đi dọc theo hàng ngũ (nghĩa quân sự hoặc ẩn dụ).
    • Le général parcourt les rangs de ses soldats. (Vị tướng đi dọc theo hàng ngũ binh lính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Parcours (danh từ giống đực): Hành trình, lộ trình, quãng đường phải đi.
    • Le parcours de la randonnée est difficile. (Hành trình đi bộ đường dài rất khó khăn.)
  • Parcourable (tính từ): Có thể đi qua được.
    • Ce sentier n'est plus parcourable en hiver. (Con đường mòn này không thể đi qua được vào mùa đông nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Traverser: Đi ngang qua, băng qua (thường nhấn mạnh việc vượt qua một chướng ngại hoặc một không gian).
  • Explorer: Thám hiểm, khám phá (nhấn mạnh việc tìm hiểu những nơi mới).
  • Feuilleter: Lật giở, đọc lướt (thường dùng cho sách, tạp chí).
  • Balayer du regard: Quét mắt nhìn, nhìn bao quát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "parcourir" trong tiếng Pháp. Các cách kết hợp thường được thể hiện qua giới từ như "parcourir en..." hoặc qua các cấu trúc nâng cao đã nêu.)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un long chemin à parcourir": Còn một chặng đường dài phải đi (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Nous avons encore un long chemin à parcourir avant de réussir. (Chúng ta vẫn còn một chặng đường dài phải đi trước khi thành công.)
ngoại động từ
  1. đi khắp
    • Parcourir le pays
      đi khắp nước
  2. đi
    • Distance à parcourir
      khoảng đường phải đi
  3. đọc nhanh
    • Parcourir un livre
      đọc nhanh cuốn sách
  4. nhìn bao quát

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "parcourir"