parcourir

ngoại động từ
  1. đi khắp
    • Parcourir le pays
      đi khắp nước
  2. đi
    • Distance à parcourir
      khoảng đường phải đi
  3. đọc nhanh
    • Parcourir un livre
      đọc nhanh cuốn sách
  4. nhìn bao quát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "parcourir"