procurer

/procurer/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kiếm cho, cung cấp cho, tìm cho: Hành động tìm kiếm, đảm bảo cung cấp một thứ đó cho ai đó.
    • Gây ra, mang lại: Hành động làm cho một tình trạng, cảm xúc hoặc sự việc nào đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a réussi à me procurer des billets pour le concert. (Anh ấy đã thành công kiếm cho tôi cho buổi hòa nhạc.)
    • Cette association procurer de la nourriture aux personnes dans le besoin. (Hiệp hội này cung cấp thức ăn cho những người thiếu thốn.)
    • Cette nouvelle va lui procurer une grande joie. (Tin tức này sẽ mang lại cho anh ấy một niềm vui lớn.)
    • Ce retard risque de nous procurer des problèmes. (Sự chậm trễ này nguy gây ra cho chúng tôi nhiều vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se procurer" (đại động từ): Tự kiếm lấy, tự trang bị cho mình.
    • Je dois me procurer un nouveau passeport. (Tôi phải tự kiếm lấy một hộ chiếu mới.)
    • Où peut-on se procurer ce livre rare ? (Có thể tìm mua cuốn sách quý hiếm nàyđâu?)
Biến thể từ gần giống
  • Procuration (danh từ giống cái): Sự ủy quyền, giấy ủy quyền.

    • Signer une procuration. (Ký một giấy ủy quyền.)
  • Procureur (danh từ giống đực): Công tố viên.

    • Le procureur de la République. (Công tố viên Cộng hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fournir: Cung cấp.
  • Obtenir: Đạt được, kiếm được (thường cho chính mình).
  • Causer: Gây ra.
  • Apporter: Mang lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài "se procurer" đã được liệt kêtrên.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "procurer".

ngoại động từ
  1. kiếm cho; cấp cho
    • Procurer un emploi à quelqu'un
      kiếm việc làm cho ai
    • procurer des vivers
      cấp lương thực
  2. gây; ra mang lại
    • Procurer des ennuis
      mang lại (gây ra) buồn phiền