parcours

Học thuật
Thân thiện
parcours

Le bus suit son parcours à travers la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường đi, tuyến đường, lộ trình: Chỉ một quãng đường cụ thể cần phải đi qua hoặc một tuyến đường được xác định trước.
    • Hành trình: Chỉ toàn bộ chặng đường di chuyển từ điểm này đến điểm khác, thường bao gồm các sự kiện hoặc trải nghiệm.
    • Đường đua, đường thi đấu (thể thao): Trong bối cảnh thể thao, chỉ một tuyến đường chướng ngại vật hoặc thử thách cần vượt qua, như trong môn chạy vượt chướng ngại vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le parcours de cette ligne de bus est très long. (Tuyến đường của xe buýt này rất dài.)
    • Ils ont effectué un parcours difficile à travers la montagne. (Họ đã thực hiện một hành trình khó khăn xuyên qua núi.)
    • Les athlètes se préparent pour le parcours du combattant. (Các vận động viên đang chuẩn bị cho đường đua vượt chướng ngại vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le parcours": đi hết tuyến đường, hoàn thành lộ trình.

    • Il fait le parcours à pied tous les matins. (Anh ấy đi bộ hết tuyến đường đó mỗi sáng.)
  • "Parcours professionnel": quá trình, hành trình nghề nghiệp.

    • Elle a présenté son parcours professionnel lors de l'entretien. ( ấy đã trình bày quá trình nghề nghiệp của mình trong buổi phỏng vấn.)
  • "Parcours scolaire": quá trình học tập.

    • Son parcours scolaire est exemplaire. (Quá trình học tập của anh ấy rất đáng noi gương.)
Biến thể từ gần giống
  • Parcourir (động từ): đi qua, đi hết, du lịch qua.

    • Ils ont parcouru toute la région à vélo. (Họ đã đi xe đạp khắp vùng.)
  • Parcours du combattant (danh từ): đường đua vượt chướng ngại vật (nghĩa đen); hành trình đầy khó khăn, thủ tục phiền phức (nghĩa bóng).

    • Obtenir ce permis fut un vrai parcours du combattant. (Việc xin được giấy phép này đúngmột hành trình đầy gian nan.)
Từ đồng nghĩa
  • Itinéraire: lộ trình, hành trình.
  • Trajet: quãng đường, chặng đi.
  • Chemin: con đường, lối đi.
Thành ngữ liên quan
  • "Tout au long du parcours": trong suốt hành trình, xuyên suốt quá trình.

    • Il nous a soutenus tout au long du parcours. (Anh ấy đã ủng hộ chúng tôi trong suốt hành trình.)
  • "Un parcours sans faute": một hành trình không sai sót, một quá trình hoàn hảo.

    • L'équipe a réalisé un parcours sans faute jusqu'en finale. (Đội đã có một hành trình hoàn hảo để vào đến trận chung kết.)
parcours

Le bus suit son parcours à travers la ville.

danh từ giống đực
  1. đường đi, tuyến; hành trình
    • Effectuer un parcours
      đi một quãng đường
    • Le parcours d'un autobus
      tuyến xe buýt
    • Le parcours d'une rivière
      dòng sông
  2. (thể dục thể thao) đường đua