quãng

  1. espace, intervalle
    • một quãng dài
      un long intervalle, un long espace
    • (âm nhạc) quãng tăng
      intervalle augmenté
  2. parcours
  3. en l'espace de, environ
    • quãng một giờ đồng hồ
      en l'espace d'une heure, environ une heure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quãng
Quãng đường từ nhà đến trường dài khoảng hai cây số.