pardessus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo khoác: Một loại áo khoác ngoài, thường dài và ấm, mặc bên ngoài quần áo thường ngày để chống lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a enfilé son pardessus avant de sortir dans le froid. (Anh ấy đã mặc áo khoác của mình trước khi ra ngoài trời lạnh.)
- Ce pardessus en laine est très élégant. (Chiếc áo khoác len này rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pardessus" thường được dùng để chỉ loại áo khoác dành cho nam giới, có dáng dài và trang trọng hơn so với "manteau" (áo choàng) thông thường.
- Pour la réunion, il portait un costume et un pardessus noir. (Để tham dự cuộc họp, anh ta mặc một bộ com lê và một chiếc áo khoác đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Manteau (n.m): Áo choàng, áo khoác. Đây là từ tổng quát hơn, có thể chỉ nhiều loại áo khoác ngoài, trong khi "pardessus" thường cụ thể hơn.
- Imperméable (n.m): Áo mưa, áo khoác không thấm nước.
- Veste (n.f): Áo vét, áo khoác ngắn (thường mặc với quần âu).
Từ đồng nghĩa
- Manteau: Áo choàng, áo khoác.
- Paletot: Áo khoác ngoài (từ cũ, ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être léger comme un pardessus d'été: Nhẹ như một chiếc áo khoác mùa hè. (Cụm từ này nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, thoải mái.)
- Ce nouveau manteau est léger comme un pardessus d'été. (Chiếc áo choàng mới này nhẹ như một chiếc áo khoác mùa hè.)
danh từ giống đực
- áo khoác