parementer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xây mặt (tường): Hành động xây, ốp hoặc hoàn thiện bề mặt bên ngoài của một bức tường bằng vật liệu như gạch, đá, vữa, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les maçons vont parementer le mur avec de la pierre de taille. (Những người thợ nề sẽ xây mặt tường bằng đá đẽo.)
- Il est nécessaire de bien parementer la façade pour la protéger des intempéries. (Cần phải xây mặt tiền thật kỹ để bảo vệ nó khỏi thời tiết khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parementer un ouvrage de maçonnerie": Xây mặt một công trình xây.
- L'architecte a insisté pour que l'on paremente soigneusement cet ouvrage de maçonnerie. (Kiến trúc sư đã nhấn mạnh việc phải xây mặt cẩn thận công trình xây này.)
Biến thể và từ gần giống
- Parement (danh từ): Lớp mặt, lớp ốp bên ngoài của tường hoặc công trình.
- Le parement en brique de ce bâtiment est très esthétique. (Lớp mặt bằng gạch của tòa nhà này rất thẩm mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Revêtir: Phủ, ốp (một bề mặt).
- Habiller (trong ngữ cảnh xây dựng): Bọc, ốp bề mặt.
ngoại động từ
- xây mặt (tường)