prémontré

Học thuật
Thân thiện
prémontré

Un prémontré prie dans son église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tu sĩ dòng Prê-mông--: Một thành viên nam của Dòng Kinh Thánh Augustinô Prémontré, một dòng tu Công giáo được thành lập vào thế kỷ 12 bởi Thánh Norbert ở Prémontré, Pháp. Các tu sĩ này còn được gọi là "Norbertines" hoặc "Dòng Trắng".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prémontré a consacré sa vie à la prière et à l'étude. (Vị tu sĩ dòng Prê-mông-- đã cống hiến cuộc đời mình cho cầu nguyện học tập.)
    • Cette abbaye a été fondée par des prémontrés au Moyen Âge. (Tu viện này được thành lập bởi các tu sĩ dòng Prê-mông-- vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc khi mô tả các cơ sở, di sản liên quan đến dòng tu này. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Prémontrée (danh từ giống cái): Nữ tu dòng Prê-mông--.
  • Norbertin (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho tu sĩ dòng Prê-mông--.
  • Ordre de Prémontré (cụm danh từ giống đực): Dòng Prê-mông--.
Từ đồng nghĩa
  • Chanoine régulier de Prémontré: Kinh dòng Prê-mông-- (tên gọi đầy đủ, mang tính chính thức hơn).
  • Norbertin: (Từ đồng nghĩa trực tiếp, dựa trên tên người sáng lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
prémontré

Un prémontré prie dans son église.

danh từ giống đực
  1. tu sĩ dòng Prê-mông--