parenchyma
/pə'reɳkimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Số nhiều: parenchymas / parenchymata):
- Nhu mô: Mô cơ bản, chức năng của một cơ quan thực vật hoặc động vật, khác biệt với các mô nâng đỡ hay dẫn truyền. Trong thực vật, đây là mô bao gồm các tế bào mỏng, sống, có khả năng phân chia, tạo nên phần chính của lá, rễ, thịt quả và tủy thân. Trong động vật, đây là mô thực hiện chức năng chính của một cơ quan, đối lập với mô liên kết và mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The parenchyma of the leaf is where most photosynthesis occurs. (Nhu mô của lá là nơi diễn ra phần lớn quá trình quang hợp.)
- Liver damage often affects the hepatocytes, which are the parenchymal cells of the organ. (Tổn thương gan thường ảnh hưởng đến các tế bào gan, chính là các tế bào nhu mô của cơ quan này.)
- The juicy part of an orange is composed mainly of parenchyma tissue. (Phần mọng nước của quả cam chủ yếu được cấu tạo từ mô nhu mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parenchymal" (Tính từ): thuộc về nhu mô.
- A parenchymal lung disease affects the functional tissue of the lungs. (Một bệnh phổi nhu mô ảnh hưởng đến mô chức năng của phổi.)
- "Parenchymatous" (Tính từ): có tính chất nhu mô, được cấu tạo từ nhu mô.
- The fruit has a soft, parenchymatous texture. (Quả có kết cấu mềm, dạng nhu mô.)
Biến thể và từ gần giống
- Chlorenchyma (danh từ): Một loại nhu mô chứa lục lạp, chuyên cho quang hợp.
- Aerenchyma (danh từ): Một loại nhu mô có nhiều khoảng trống, giúp thực vật thủy sinh nổi và trao đổi khí.
- Collenchyma (danh từ): Mô nâng đỡ ở thực vật, có thành tế bào dày lên không đều, thường bị nhầm lẫn nhưng khác biệt với parenchyma.
- Sclerenchyma (danh từ): Mô nâng đỡ ở thực vật với các tế bào có thành rất dày, cung cấp độ cứng, khác biệt với parenchyma.
Từ đồng nghĩa
- Functional tissue (trong động vật học): Mô chức năng.
- Ground tissue (trong thực vật học): Mô cơ bản (thuật ngữ rộng hơn, thường bao gồm parenchyma, collenchyma và sclerenchyma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
danh từ số nhiều
- nhu mô