parentales

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • (Sử học) Ngày giỗ: Từ này dùng để chỉ một ngày lễ tưởng nhớ cúng giỗ người đã khuất trong lịch sử La cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les Parentales étaient une fête romaine en l'honneur des morts. (Parentalesmột ngày lễ của người La để tôn vinh người đã khuất.)
    • Pendant les Parentales, les familles rendaient hommage à leurs ancêtres. (Trong những ngày giỗ Parentales, các gia đình bày tỏ lòng tôn kính với tổ tiên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Célébrer les Parentales": tổ chức, kỷ niệm ngày lễ Parentales.
    • Les Romains célébraient les Parentales en apportant des offrandes sur les tombes. (Người La tổ chức ngày lễ Parentales bằng cách dâng lễ vật lên các ngôi mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Parental, parentale, parentaux (tính từ): thuộc về cha mẹ, tính chất cha mẹ.
    • L'autorité parentale (quyền của cha mẹ)
  • Parent (danh từ): cha mẹ, người thân.
    • Ses parents sont très gentils. (Cha mẹ anh ấy rất tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fête des morts: ngày lễ của người đã khuất.
  • Commémoration des ancêtres: lễ tưởng niệm tổ tiên.
Lưu ý
  • Từ "parentales" (viết hoa chữ P) thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ ngày lễ cụ thể trong lịch sử La . khác biệt hoàn toàn với tính từ "parental(e)" có nghĩa là "thuộc về cha mẹ".
danh từ giống cái
  1. (số nhiều) (sử học) ngày giỗ

Từ gần giống