parentalies

Học thuật
Thân thiện
parentalies

Les parentalies étaient des cérémonies annuelles en l'honneur des ancêtres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • (Sử học) Ngày giỗ: Từ này dùng để chỉ một ngày lễ tưởng niệm hoặc nghi thức cúng giỗ cho người đã khuất, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les Romains observaient les parentalies pour honorer leurs ancêtres. (Người La tuân thủ các ngày giỗ để tôn vinh tổ tiên của họ.)
    • Les parentalies étaient des cérémonies importantes dans l'Antiquité. (Những ngày giỗnhững nghi lễ quan trọng thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Célébrer les parentalies": tổ chức, cử hành ngày giỗ.
    • La famille se réunissait pour célébrer les parentalies. (Gia đình tụ họp để cử hành ngày giỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Parentalia (danh từ giống trung, số nhiều, tiếng Latinh): Tên gốc Latinh của lễ hội tưởng niệm tổ tiên ở La cổ đại, là nguồn gốc của từ "parentalies".
  • Commémoration (danh từ giống cái): lễ tưởng niệm.
  • Anniversaire des défunts (cụm danh từ): ngày giỗ, kỷ niệm ngày mất.
Từ đồng nghĩa
  • Fête des morts: ngày lễ của người đã khuất.
  • Cérémonie funéraire: nghi thức tang lễ, nghi thức tưởng niệm.
Lưu ý
  • Từ cổ/Hiếm gặp: "Parentalies" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về La cổ đại để chỉ một lễ hội tôn giáo cụ thể. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "jour des morts" hoặc "commémoration" hơn.
parentalies

Les parentalies étaient des cérémonies annuelles en l'honneur des ancêtres.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) (sử học) ngày giỗ

Từ gần giống