parentheses

/pə'renθisis/
Học thuật
Thân thiện
parentheses

A student uses parentheses to add extra information in a sentence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu ngoặc đơn: Một cặp ký hiệu dấu câu hình tròn ( ) được sử dụng để tách biệt thông tin bổ sung, giải thích hoặc bình luận trong một câu.
    • Từ hoặc câu trong dấu ngoặc đơn: Chỉ nội dung được đặt bên trong cặp dấu ngoặc đơn này.
    • (Nghĩa bóng) Sự việc xen vào: Một sự kiện hoặc khoảng thời gian tạm thời được chèn vào giữa hai phần chính của một chuỗi sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dấu ngoặc đơn):
    • Please put the author's birth year in parentheses. (Hãy đặt năm sinh của tác giả vào trong dấu ngoặc đơn.)
    • The formula is written as E = mc² (where c is the speed of light). (Công thức được viết E = mc² (trong đó c tốc độ ánh sáng).)
  • Danh từ (nội dung trong ngoặc):
    • The long parentheses in his speech confused the audience. (Phần trong ngoặc đơn dài trong bài phát biểu của ông ấy đã làm khán giả bối rối.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Their marriage was just a brief parentheses in his life. (Cuộc hôn nhân của họ chỉ một khoảng lặng ngắn ngủi trong cuộc đời anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in parentheses": được đặt trong dấu ngoặc đơn.
    • Additional examples are given in parentheses. (Các dụ bổ sung được đưa ra trong dấu ngoặc đơn.)
  • "between parentheses": giữa hai dấu ngoặc đơn, đồng nghĩa với "in parentheses".
    • The translation is provided between parentheses. (Bản dịch được cung cấp trong ngoặc đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Parenthesis (danh từ, số ít): Chỉ một nửa của cặp dấu ngoặc đơn (dấu mở "(" hoặc dấu đóng ")"), hoặc chỉ nội dung được đặt trong đó. (Lưu ý: "parentheses" dạng số nhiều thông dụng nhất).
  • Parenthetical (tính từ): tính chất bổ sung, được đặt trong ngoặc đơn hoặc giống như được đặt trong ngoặc đơn.
    • He made a parenthetical remark. (Anh ấy đưa ra một nhận xét mang tính bổ sung/trong ngoặc.)
  • Brackets (danh từ): Dấu ngoặc vuông [ ]. Trong tiếng Anh-Mỹ, "parentheses" thường chỉ dấu ( ), còn "brackets" chỉ dấu [ ].
Từ đồng nghĩa
  • (Round) brackets: dấu ngoặc tròn (cách gọi phổ biến khác, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh).
  • Digression: sự lạc đề, sự xen vào (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "By way of parenthesis": Nhân tiện, như một lời bình/giải thích thêm.
    • He mentioned, by way of parenthesis, that he had met her before. (Nhân tiện, ông ấy đề cập rằng đã gặp ấy trước đây.)
parentheses

A student uses parentheses to add extra information in a sentence.

danh từ, số nhiều parentheses /pə'renθisi:z/
  1. ((thường)) dấu ngoặc đơn
  2. từ trong dấu ngoặc, câu trong dấu ngoặc
  3. (nghĩa bóng) sự việc xen vào giữa (hai sự việc khác nhau) khoảng cách; thời gian nghỉ tạm (giữa hai màn kịch...)

Từ gần giống