parenthesis
/pə'renθisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu ngoặc đơn: Một trong hai dấu câu (thường là cặp
( )) được dùng để tách biệt một từ, cụm từ hoặc câu khỏi phần chính của văn bản. - Phần trong dấu ngoặc: Chính nội dung (từ, cụm từ, câu) được đặt giữa cặp dấu ngoặc đơn.
- (Nghĩa bóng) Sự việc xen vào: Một sự kiện, bình luận hoặc khoảng thời gian tách biệt, xen ngang vào giữa một quá trình hoặc câu chuyện chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (dấu ngoặc đơn):
- Please put the author's name in parenthesis. (Hãy đặt tên tác giả trong dấu ngoặc đơn.)
- The formula is written as "a + b (where a > 0)". (Công thức được viết là "a + b (trong đó a > 0)".)
Danh từ (phần trong dấu ngoặc):
- The information in the parenthesis is optional. (Thông tin trong phần ngoặc đơn là tùy chọn.)
- He added a quick joke as a parenthesis in his speech. (Anh ấy thêm một câu đùa nhanh như một lời chú thích trong ngoặc vào bài phát biểu.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Their trip to the mountains was a brief parenthesis in a year of hard work. (Chuyến đi lên núi của họ là một khoảng lặng ngắn ngủi trong một năm làm việc vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in parenthesis": Được dùng như một trạng ngữ, có nghĩa là "nhân tiện đây", "để trong ngoặc đơn", hoặc "như một lời chú thích".
- He mentioned, in parenthesis, that the project was delayed. (Ông ấy đề cập, nhân tiện trong ngoặc đơn, rằng dự án đã bị trì hoãn.)
Biến thể và từ gần giống
Parentheses (danh từ số nhiều): Cặp dấu ngoặc đơn; nhiều phần thông tin trong ngoặc.
- The sentence contained several parentheses. (Câu văn chứa nhiều phần trong ngoặc đơn.)
Parenthetical (tính từ): Có tính chất chú thích, được thêm vào như một lời giải thích phụ.
- She made a parenthetical remark about the weather. (Cô ấy đưa ra một nhận xét mang tính chú thích về thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Bracket (thường dùng cho các loại ngoặc khác như [ ] hoặc { }): dấu ngoặc.
- Aside (nghĩa bóng): lời nói bên lề, lời chú thích.
- Interpolation: sự chèn thêm, lời chú giải xen vào.
Thành ngữ liên quan
- By way of parenthesis: Dùng để giới thiệu một nhận xét hoặc thông tin phụ.
- By way of parenthesis, I should add that the data is preliminary. (Nhân đây xin nói thêm, tôi nên bổ sung rằng dữ liệu này chỉ là sơ bộ.)
danh từ, số nhiều parentheses /pə'renθisi:z/
- ((thường)) dấu ngoặc đơn
- từ trong dấu ngoặc, câu trong dấu ngoặc
- (nghĩa bóng) sự việc xen vào giữa (hai sự việc khác nhau) khoảng cách; thời gian nghỉ tạm (giữa hai màn kịch...)