parenthesize
/pə'renθisaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đặt (một từ, cụm từ, hoặc câu) vào trong dấu ngoặc đơn: Hành động sử dụng dấu ngoặc đơn để tách biệt một phần thông tin khỏi phần chính của câu, thường để thêm giải thích, bình luận, hoặc thông tin phụ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- You should parenthesize the scientific name of the species. (Bạn nên đặt tên khoa học của loài vào trong ngoặc đơn.)
- The editor decided to parenthesize the author's additional note. (Biên tập viên quyết định đặt ghi chú bổ sung của tác giả vào ngoặc đơn.)
- In the sentence, the clause "as you know" is parenthesized. (Trong câu, mệnh đề "as you know" được đặt trong ngoặc đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to parenthesize a remark": đặt một nhận xét vào ngoặc đơn.
- He chose to parenthesize his personal opinion to avoid distracting the reader. (Anh ấy chọn đặt ý kiến cá nhân vào ngoặc đơn để tránh làm người đọc phân tâm.)
Dùng trong toán học hoặc lập trình: Đặt một biểu thức vào trong dấu ngoặc để chỉ định thứ tự tính toán.
- Remember to parenthesize the denominator correctly in the formula. (Hãy nhớ đặt mẫu số vào ngoặc đơn một cách chính xác trong công thức.)
Biến thể và từ gần giống
Parenthesis (n): Dấu ngoặc đơn; hoặc một từ, cụm từ được đặt trong ngoặc đơn.
- The information in parentheses is optional. (Thông tin trong ngoặc đơn là tùy chọn.)
Parenthetical (adj): Có tính chất chú thích, được đặt trong ngoặc đơn.
- She added a parenthetical comment to her essay. (Cô ấy thêm một bình luận trong ngoặc đơn vào bài luận.)
Từ đồng nghĩa
- Bracket (v): Đặt vào trong dấu ngoặc (có thể là ngoặc đơn, ngoặc vuông, hoặc ngoặc nhọn).
- Enclose in parentheses (cụm động từ): Bao bọc bằng dấu ngoặc đơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "parenthesize")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parenthesize")
ngoại động từ
- đặt trong ngoặc đơn