paresthésie

Học thuật
Thân thiện
paresthésie

Une personne ressent une paresthésie dans sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dị cảm: Trong y học, đâymột cảm giác bất thường trên da không kích thích thực tế bên ngoài, chẳng hạn như cảm giác , kim châm, kiến , ngứa ran hoặc nóng rát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient a décrit une paresthésie persistante dans les doigts. (Bệnh nhân mô tả một cảm giác dị cảm dai dẳngcác ngón tay.)
    • La paresthésie est un symptôme fréquent en cas de compression nerveuse. (Dị cảmmột triệu chứng thường gặp trong trường hợp bị chèn ép dây thần kinh.)
    • Une sensation de paresthésie peut survenir après une anesthésie locale. (Cảm giác dị cảm có thể xuất hiện sau khi gây tê cục bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paresthésie transitoire": dị cảm thoáng qua.

    • Ce type de paresthésie transitoire est souvent bénin. (Loại dị cảm thoáng qua này thường lành tính.)
  • "Paresthésie chronique": dị cảm mãn tính.

    • Les paresthésies chroniques nécessitent une investigation médicale approfondie. (Các chứng dị cảm mãn tính đòi hỏi một cuộc điều tra y tế sâu rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paresthésique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến dị cảm.
    • Des symptômes paresthésiques (các triệu chứng dị cảm).
Từ đồng nghĩa
  • Dysesthésie (danh từ giống cái): loạn cảm (một rối loạn cảm giác thường gây khó chịu, có thể coi là một dạng hoặc liên quan chặt chẽ đến paresthésie trong một số ngữ cảnh y khoa).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, lâm sàng hoặc khoa học. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • một danh từ giống cái, đi kèm với các mạo từ tính từdạng giống cái (ví dụ: , ).
paresthésie

Une personne ressent une paresthésie dans sa main.

danh từ giống cái
  1. (y học) dị cảm

Từ gần giống