prestesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhanh nhẹn, sự lẹ làng: Từ này diễn tả phẩm chất hoặc hành động nhanh chóng, nhạy bén và hiệu quả, thường được dùng trong văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La prestesse de ses réflexions est remarquable. (Sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ của cô ấy thật đáng chú ý.)
- Il a exécuté la tâche avec une grande prestesse. (Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ với một sự lẹ làng đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec prestesse": một cách nhanh nhẹn, một cách lẹ làng.
- Il a répondu à la question avec prestesse. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách nhanh nhẹn.)
"Faire preuve de prestesse": thể hiện sự nhanh nhẹn.
- Le chirurgien doit faire preuve de prestesse. (Bác sĩ phẫu thuật phải thể hiện sự nhanh nhẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Prestement (trạng từ): một cách nhanh nhẹn, một cách lẹ làng.
- Il est parti prestement. (Anh ấy đã rời đi một cách lẹ làng.)
Từ đồng nghĩa
- Rapidité: sự nhanh chóng.
- Célérité: sự mau lẹ, sự nhanh chóng.
- Promptitude: sự mau mắn, sự nhanh nhẹn.
Từ trái nghĩa
- Lenteur: sự chậm chạp.
- Lourdeur: sự nặng nề, sự chậm chạp.
danh từ giống cái
- (văn học) sự nhanh nhẹn, sự lẹ làng