prestesse

Học thuật
Thân thiện
prestesse

La prestesse du chat est étonnante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhanh nhẹn, sự lẹ làng: Từ này diễn tả phẩm chất hoặc hành động nhanh chóng, nhạy bén hiệu quả, thường được dùng trong văn chương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La prestesse de ses réflexions est remarquable. (Sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ của ấy thật đáng chú ý.)
    • Il a exécuté la tâche avec une grande prestesse. (Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ với một sự lẹ làng đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec prestesse": một cách nhanh nhẹn, một cách lẹ làng.

    • Il a répondu à la question avec prestesse. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách nhanh nhẹn.)
  • "Faire preuve de prestesse": thể hiện sự nhanh nhẹn.

    • Le chirurgien doit faire preuve de prestesse. (Bác sĩ phẫu thuật phải thể hiện sự nhanh nhẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prestement (trạng từ): một cách nhanh nhẹn, một cách lẹ làng.
    • Il est parti prestement. (Anh ấy đã rời đi một cách lẹ làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapidité: sự nhanh chóng.
  • Célérité: sự mau lẹ, sự nhanh chóng.
  • Promptitude: sự mau mắn, sự nhanh nhẹn.
Từ trái nghĩa
  • Lenteur: sự chậm chạp.
  • Lourdeur: sự nặng nề, sự chậm chạp.
prestesse

La prestesse du chat est étonnante.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự nhanh nhẹn, sự lẹ làng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống