prosthèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Sự thêm âm: Hiện tượng thêm một âm tố (thường là một nguyên âm) vào đầu một từ để tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát âm. Đây là một hiện tượng ngữ âm học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La prosthèse du "e" dans "esprit" est courante en français. (Sự thêm âm "e" trong từ "esprit" là phổ biến trong tiếng Pháp.)
- La prosthèse est un phénomène phonétique intéressant à étudier. (Sự thêm âm là một hiện tượng ngữ âm thú vị cần nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prosthèse épenthétique": sự thêm âm chêm (một dạng cụ thể của prosthèse).
- La prosthèse épenthétique facilite souvent la prononciation des groupes de consonnes. (Sự thêm âm chêm thường tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát âm các cụm phụ âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Prosthétique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự thêm âm.
- Un phénomène prosthétique. (Một hiện tượng thuộc về sự thêm âm.)
Từ đồng nghĩa
- Épenthèse (danh từ giống cái): sự chêm âm (một hiện tượng tương tự, nhưng âm được thêm vào giữa từ thay vì đầu từ).
- Prothèse (danh từ giống cái): cách viết biến thể khác của cùng một từ.
Lưu ý về các nghĩa khác
- Nghĩa y học: Từ prothèse (cách viết phổ biến hơn) có nghĩa chính là "bộ phận giả" (như chân giả, tay giả). Đây là một từ đồng âm khác nghĩa (homonyme) quan trọng cần phân biệt.
- Il porte une prothèse de la hanche. (Ông ấy đeo một khớp háng giả.)
- Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, prosthèse và prothèse có thể được dùng thay thế cho nhau để chỉ hiện tượng thêm âm, nhưng prosthèse là dạng chính tả chuyên ngành phổ biến hơn.
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) sự thêm âm