parfilage

Học thuật
Thân thiện
parfilage

Une femme pratique le parfilage sur un morceau de brocart ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tháo sợi vàng (ở tấm thêu...): Hành động hoặc quá trình cẩn thận tháo rời, gỡ bỏ các sợi chỉ kim tuyến, sợi vàng hoặc sợi bạc ra khỏi một tấm vải thêu, một đồ trang trí bằng vải , thường để thu hồi kim loại quý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le parfilage des vieilles broderies militaires était une activité courante. (Việc tháo sợi vàng từ những tấm thêu quân phục một hoạt động phổ biến.)
    • Elle a appris l'art du parfilage pour restaurer des textiles anciens. ( ấy đã học nghệ thuật tháo sợi vàng để phục chế các loại vải cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'adonner au parfilage": chuyên tâm vào việc tháo sợi vàng.
    • Autrefois, on s'adonnait au parfilage pendant les longues soirées d'hiver. (Ngày xưa, người ta chuyên tâm vào việc tháo sợi vàng trong những đêm đông dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Parfiler (động từ): tháo sợi vàng, sợi kim tuyến.
    • Il faut parfiler délicatement cette frange. (Phải tháo sợi vàng một cách tinh tế từ đường viền này.)
Từ đồng nghĩa
  • Défripage (danh từ giống đực): sự gỡ, tháo (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ sợi kim loại quý).
parfilage

Une femme pratique le parfilage sur un morceau de brocart ancien.

danh từ giống đực
  1. sự tháo sợi vàng (ở tấm thêu..)

Từ gần giống