profilage

Học thuật
Thân thiện
profilage

Le profilage de la carrosserie réduit la consommation de carburant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biên dạng ít sức cản (của thùng xe): "Profilage" chỉ hình dáng khí động học được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu lực cản không khí, thường áp dụng cho thân xe ô , tàu hỏa hoặc máy bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le profilage de cette nouvelle voiture de sport est très efficace. (Biên dạng ít sức cản của chiếc xe thể thao mới này rất hiệu quả.)
    • Les ingénieurs ont amélioré le profilage du train à grande vitesse. (Các kỹ đã cải thiện biên dạng ít sức cản của đoàn tàu cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Profilage aérodynamique": biên dạng khí động học.
    • Le profilage aérodynamique est crucial pour la performance en Formule 1. (Biên dạng khí động học là yếu tố then chốt cho hiệu suất trong công thức 1.)
Biến thể từ liên quan
  • Profiler (động từ): tạo hình, định hình biên dạng.

    • Il faut profiler la carrosserie pour réduire la consommation. (Cần định hình biên dạng thân xe để giảm mức tiêu thụ nhiên liệu.)
  • Profil (danh từ giống đực): hình dáng mặt cắt, biên dạng.

    • Le profil de l'aile a été optimisé. (Biên dạng của cánh máy bay đã được tối ưu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Forme aérodynamique: hình dáng khí động học.
  • Carénage: sự bao bọc khí động học (thường dùng cho mũi xe, bộ phận phụ).
profilage

Le profilage de la carrosserie réduit la consommation de carburant.

danh từ giống đực
  1. biên dạng ít sức cản (của thùng xe)

Từ gần giống