parfondre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Nung trộn màu: Hành động nung nóng trộn lẫn các chất màu (thườngmen) để chúng hòa quyện vào nhau, tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thuật ngữ này đặc biệt được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất đồ gốm sứ, thủy tinh hoặc men màu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan doit parfondre les pigments pour obtenir cette teinte unique. (Người thợ thủ công phải nung trộn màu các chất màu để đạt được sắc thái độc đáo này.)
    • Cette étape de parfondre l'émail est cruciale pour la qualité finale de la porcelaine. (Giai đoạn nung trộn màu men này rất quan trọng đối với chất lượng cuối cùng của đồ sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật, đặc biệttrong các xưởng gốm sứ, nung hoặc phòng thí nghiệm vật liệu. mô tả một quy trình cụ thể hơn là một hành động thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Fondre (động từ): Nung chảy, làm tan chảy. Đâyđộng từ gốc, trong khi "parfondre" nhấn mạnh việc nung chảy .
  • Mélanger par fusion (cụm từ): Trộn bằng cách nung chảy. Đâymột cách diễn đạt giải thích nghĩa của "parfondre".
Từ đồng nghĩa
  • Fusionner (động từ): Hợp nhất, làm hòa tan vào nhau (thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn).
  • Incorporer par la chaleur (cụm từ): Hòa trộn bằng nhiệt.
Lưu ý
  • "Parfondre" là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. hầu như chỉ xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, sách hướng dẫn thủ công mỹ nghệ hoặc mô tả quy trình sản xuất.
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) nung trộn màu (men đồ sứ...)

Từ gần giống