pourfendre

ngoại động từ
  1. chẻ đôi, bổ xuống
  2. (nghĩa bóng) công kích
    • Pourfendre des préjugés
      công kích những thành kiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pourfendre"